Do Thanh Technology Corporation

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Đô Thành

146
进口笔数
323
出口笔数
$8.80M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-23
最近出口
27
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $618.2K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232.1K · 4 笔出口 $49.9K · 5 笔2023-12进口 $125.8K · 2 笔出口 $92.8K · 5 笔2024-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-03进口 $228.9K · 2 笔出口 $94.9K · 5 笔2024-04进口 $230.3K · 6 笔出口 $136.4K · 6 笔2024-05进口 $554.8K · 7 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-06进口 $380.7K · 2 笔出口 $86.8K · 4 笔2024-07进口 $383.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $404.6K · 7 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-09进口 $579.2K · 3 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $66.1K · 4 笔2025-01进口 $285.2K · 3 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-03进口 $458.0K · 6 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-04进口 $195.9K · 4 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-05进口 $236.6K · 5 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-06进口 $237.1K · 5 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-07进口 $156.1K · 3 笔出口 $111.1K · 6 笔2025-08进口 $342.6K · 7 笔出口 $143.4K · 25 笔2025-09进口 $68.9K · 2 笔出口 $87.0K · 16 笔2025-10进口 $123.9K · 4 笔出口 $102.8K · 17 笔2025-11进口 $220.6K · 5 笔出口 $82.6K · 9 笔2025-12进口 $290.2K · 5 笔出口 $123.6K · 23 笔2026-01进口 $468.2K · 6 笔出口 $86.0K · 23 笔2026-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $50.5K · 27 笔2026-03进口 $221.9K · 4 笔出口 $99.2K · 29 笔2026-04进口 $618.2K · 3 笔出口 $72.8K · 14 笔2026-05进口 $59.1K · 2 笔出口 $34.3K · 9 笔2026-06进口 $246.1K · 4 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-07进口 $384.2K · 5 笔出口 $110.3K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232.1K · 4 笔出口 $49.9K · 5 笔2023-12进口 $125.8K · 2 笔出口 $92.8K · 5 笔2024-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-03进口 $228.9K · 2 笔出口 $94.9K · 5 笔2024-04进口 $230.3K · 6 笔出口 $136.4K · 6 笔2024-05进口 $554.8K · 7 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-06进口 $380.7K · 2 笔出口 $86.8K · 4 笔2024-07进口 $383.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $404.6K · 7 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-09进口 $579.2K · 3 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $66.1K · 4 笔2025-01进口 $285.2K · 3 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-03进口 $458.0K · 6 笔出口 $52.2K · 4 笔2025-04进口 $195.9K · 4 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-05进口 $236.6K · 5 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-06进口 $237.1K · 5 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-07进口 $156.1K · 3 笔出口 $111.1K · 6 笔2025-08进口 $342.6K · 7 笔出口 $143.4K · 25 笔2025-09进口 $68.9K · 2 笔出口 $87.0K · 16 笔2025-10进口 $123.9K · 4 笔出口 $102.8K · 17 笔2025-11进口 $220.6K · 5 笔出口 $82.6K · 9 笔2025-12进口 $290.2K · 5 笔出口 $123.6K · 23 笔2026-01进口 $468.2K · 6 笔出口 $86.0K · 23 笔2026-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $50.5K · 27 笔2026-03进口 $221.9K · 4 笔出口 $99.2K · 29 笔2026-04进口 $618.2K · 3 笔出口 $72.8K · 14 笔2026-05进口 $59.1K · 2 笔出口 $34.3K · 9 笔2026-06进口 $246.1K · 4 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-07进口 $384.2K · 5 笔出口 $110.3K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303310875
企查查编码QVN9YE1AM5
成立日期2004-06-04
联系地址59-65 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH
企业英文名称DO THANH TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址59-65 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất sản phẩm nhựa từ chất dẻo, bao bì chai nhựa PET, ống nhựa PP, PE (không tái chế phế thải nhựa tại trụ sở). Chế tạo và sản xuất các khuôn mẫu nhựa (không tái chế phế thải kim lọai và xi mạ điện). Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), nguyên liệu, phụ tùng, thiết bị khuôn mẫu ngành nhựa. Kinh doanh nhà ở. Môi giới bất động sản. Cho thuê văn phòng./. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan). 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842839236238
邮箱info@dothanhtech.com.vn
传真+842839235360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本815.182亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
847730吹塑机
390290其他烯烃聚合物
390769初级形态PET(<78ml/g)
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
392330塑料容器
441520木托盘
392310塑料包装箱
110814木薯淀粉
140110编织用竹
140490其他植物产品
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$7.08M
新西兰20$724.6K
美国1$277.2K
中国台湾5$267.5K
韩国6$209.0K
泰国6$146.7K
阿联酋2$68.1K
马来西亚1$29.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国249$2.36M
中国香港40$98.6K
中国6$87.1K
菲律宾21$79.5K
新加坡4$24.7K
中国台湾1$14.1K
加拿大1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tricon Dry Chemicals LLC中国24$3.44M初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
TRICON DRY CHEMICALS, LLC美国10$1.51M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.中国8$909.7K初级形态PET、其他苯乙烯聚合物
Borouge Pte. Ltd.新加坡20$662.2K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国17$445.0K非注塑模具、橡塑模具
Audia New Materials (Changshu) Co., Ltd.中国6$237.8K其他饱和聚酯、其他烯烃聚合物
Lotte Chemical Corporation韩国6$209.0KABS共聚物、聚碳酸酯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国6$146.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
LASTIC (S'PORE) PTE. LTD.新加坡7$135.5K塑料餐具
Changzhou Whole Perfect International Trading Co., Ltd.中国9$14.2K电镀设备、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
InterDesign, Inc.美国79$2.23M塑料家用制品、簇绒地毯
All Star Houseware Ltd.美国29$120.3K塑料家用制品
All Star Houseware Ltd.40$98.6K塑料家用制品、非植物编织品
Lastic Philippines Inc.菲律宾21$79.5K塑料餐具、塑料容器
LASTIC (S'PORE) PTE. LTD.新加坡7$51.1K塑料餐具、塑料容器
Amezier Inc.美国58$2.7K其他木家具、非办公金属家具
INTERDESIGN,INC.美国38$0塑料家用制品、钢铁卫浴器具
InterDesign美国20$0塑料家用制品、扫帚刷子
ACF Finco I, L.P.美国20$0塑料家用制品、塑料餐具
AMAZON LOGISTICS,INC.美国7$0非办公金属家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他饱和聚酯Lastic Incorporation中国台湾$2.7K
2026-07-30其他饱和聚酯Lastic Incorporation中国台湾$18.9K
2026-07-30其他饱和聚酯Lastic Incorporation中国台湾$18.9K
2026-07-30其他饱和聚酯Lastic Incorporation中国台湾$2.7K
2026-07-21紫外线红外线灯Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国$180
2026-07-21橡塑模具Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-21液压气压阀门Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国$650
2026-07-21液压气压阀门Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-21橡塑模具Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-21吹塑机Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国$33.0K

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23塑料餐具Lastic Philippines Inc.菲律宾$8.8K
2026-09-23塑料餐具Lastic Philippines Inc.菲律宾$2.4K
2026-08-25塑料餐具ACF Finco I, L.P.美国$0
2026-08-12塑料家用制品ACF Finco I, L.P.美国$0
2026-08-07塑料餐具ACF Finco I, L.P.美国$0
2026-08-07塑料餐具ACF Finco I, L.P.美国$0
2026-08-06其他钢铁结构体ACF Finco I, L.P.美国$0
2026-07-30塑料家用制品InterDesign, Inc.美国$860
2026-07-30塑料家用制品InterDesign, Inc.美国$3.5K
2026-07-30塑料家用制品InterDesign, Inc.美国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Do Thanh Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →