Do Thanh Technology Corporation
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Đô Thành
135
进口笔数
153
出口笔数
$8.11M
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
27
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303310875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YE1AM5 |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | 59-65 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH |
| 企业英文名称 | DO THANH TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 59-65 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất sản phẩm nhựa từ chất dẻo, bao bì chai nhựa PET, ống nhựa PP, PE (không tái chế phế thải nhựa tại trụ sở). Chế tạo và sản xuất các khuôn mẫu nhựa (không tái chế phế thải kim lọai và xi mạ điện). Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), nguyên liệu, phụ tùng, thiết bị khuôn mẫu ngành nhựa. Kinh doanh nhà ở. Môi giới bất động sản. Cho thuê văn phòng./. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan). 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839236238 |
| 邮箱 | info@dothanhtech.com.vn |
| 传真 | +842839235360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 815.182亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 847730 | 吹塑机 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $6.46M |
| 新西兰 | 20 | $724.6K |
| 美国 | 1 | $277.2K |
| 中国台湾 | 4 | $224.3K |
| 韩国 | 6 | $209.0K |
| 泰国 | 6 | $146.7K |
| 阿联酋 | 2 | $68.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 104 | $2.18M |
| 中国香港 | 33 | $89.5K |
| 中国 | 6 | $87.1K |
| 菲律宾 | 4 | $53.6K |
| 新加坡 | 3 | $23.0K |
| 中国台湾 | 1 | $14.1K |
| 加拿大 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 24 | $3.44M | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 7 | $1.07M | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 中国 | 8 | $909.7K | 初级形态PET、其他苯乙烯聚合物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 20 | $662.2K | ||
| Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd. | 中国 | 16 | $391.8K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Audia New Materials (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.8K | 其他饱和聚酯、其他烯烃聚合物 |
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 5 | $179.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $146.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Veolia Huafei Polymer Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.9K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Changzhou Whole Perfect International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $14.2K | 电镀设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| InterDesign, Inc. | 美国 | 72 | $2.04M | 塑料家用制品、簇绒地毯 |
| All Star Houseware Ltd. | 美国 | 29 | $120.3K | 塑料家用制品 |
| All Star Houseware Ltd. | 33 | $89.5K | 塑料家用制品、非植物编织品 | |
| All Star Houseware Ltd. | 中国 | 6 | $87.1K | 塑料家用制品 |
| Lastic Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $53.6K | 塑料餐具、木托盘 |
| LASTIC (S'PORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $49.4K | 塑料容器、塑料餐具 |
| BusinessLink Polymer Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.4K | 塑料家用制品 |
| Amezier Inc. | 美国 | 1 | $2.7K | 竹制家具、其他木家具 |
| InterDesign, Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 塑料家用制品、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | AUDIA NEW MATERIALS (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | AUDIA NEW MATERIALS (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-16 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $138.6K |
| 2026-04-16 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $138.6K |
| 2026-04-10 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-04-10 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | LASTIC (S'PORE) PTE. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | LASTIC (S'PORE) PTE. LTD. | 中国 | $321 |
| 2026-03-27 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $47.0K |
| 2026-03-26 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $40.9K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | ALL STAR HOUSEWARE LTD | 中国香港 | $484 |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | INTERDESIGN INC | 美国 | $1.2K |