An Thai Khang Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THáI KHANG

194
进口笔数
0
出口笔数
$9.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $740.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $196.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $376.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $415.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $290.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $368.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $343.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $299.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $412.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $418.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $740.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $196.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $376.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $415.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $290.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $368.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $343.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $299.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $412.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $418.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $740.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304312829
企查查编码QVNTU3CBK7
成立日期2006-04-18
联系地址91/18/5 Lê Văn Duyệt, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÁI KHANG
企业英文名称AN THAI KHANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址91/18/5 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02822172412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
400249氯丁橡胶(CR)
392330塑料容器
320820丙烯酸乙烯漆
350691聚合物胶粘剂
390940酚醛树脂
340319非纺织润滑剂
381400油漆溶剂
392350塑料封口件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$7.18M
德国11$904.5K
美国8$502.2K
韩国12$325.1K
马来西亚5$198.1K
日本2$25.4K
泰国2$20.9K
印度1$9.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saint-Gobain Joinleader (Hangzhou) New Materials Co., Ltd.中国42$1.91M胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangdong Theaoson Technology Co., Ltd.中国15$1.19M聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
JOINLEADER (HK) NEW MATERIALS CO LTD中国香港31$1.08M丙烯酸乙烯漆、胶粘填料
Shandong Sanzeng Import & Export Co., Ltd.中国25$920.5K塑料容器、胶粘填料
ARLANXEO Singapore Pte. Ltd.新加坡8$740.7K卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、运输集装箱
Clansc Pte. Ltd.中国9$671.1K氯丁橡胶(CR)
Wacker Chemicals (China) Co., Ltd.中国14$636.9K初级硅氧烷、二氧化硅
Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd.美国7$442.3K酚醛树脂、丙烯腈-丁二烯橡胶
Desikun (Hong Kong) Industry Ltd.中国11$418.0K其他化学制剂、聚合物胶粘剂
Wacker Chemicals Korea Inc.韩国12$325.1K乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙烯酸乙烯漆GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$23.3K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$23.3K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$10.1K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$10.1K
2026-04-241kg以下胶粘剂SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD中国$36.2K
2026-04-241kg以下胶粘剂SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD中国$36.2K
2026-04-23丙烯酸乙烯漆GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$17.6K
2026-04-23非纺织润滑剂GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$20.5K
2026-04-23非纺织润滑剂GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$22.8K
2026-04-23非纺织润滑剂GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD中国$22.8K

相关企业 · 同类产品

An Thai Khang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →