An Thai Khang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THáI KHANG
194
进口笔数
0
出口笔数
$9.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304312829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU3CBK7 |
| 成立日期 | 2006-04-18 |
| 联系地址 | 91/18/5 Lê Văn Duyệt, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÁI KHANG |
| 企业英文名称 | AN THAI KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91/18/5 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02822172412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 392330 | 塑料容器 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $7.18M |
| 德国 | 11 | $904.5K |
| 美国 | 8 | $502.2K |
| 韩国 | 12 | $325.1K |
| 马来西亚 | 5 | $198.1K |
| 日本 | 2 | $25.4K |
| 泰国 | 2 | $20.9K |
| 印度 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain Joinleader (Hangzhou) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.91M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Theaoson Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.19M | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| JOINLEADER (HK) NEW MATERIALS CO LTD | 中国香港 | 31 | $1.08M | 丙烯酸乙烯漆、胶粘填料 |
| Shandong Sanzeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $920.5K | 塑料容器、胶粘填料 |
| ARLANXEO Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $740.7K | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、运输集装箱 |
| Clansc Pte. Ltd. | 中国 | 9 | $671.1K | 氯丁橡胶(CR) |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $636.9K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd. | 美国 | 7 | $442.3K | 酚醛树脂、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Desikun (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | 11 | $418.0K | 其他化学制剂、聚合物胶粘剂 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 12 | $325.1K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |