Automation Solution A Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG A
11
进口笔数
0
出口笔数
$58.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312335837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJX3BE4 |
| 成立日期 | 2013-06-22 |
| 联系地址 | 95 Đường 10, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG A |
| 企业英文名称 | AUTOMATION SOLUTION A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/6B Đường số 8, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02836209568 |
| 官网 | asola.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multispan Control Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $58.9K | 电测仪表、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 电测仪表 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 其他自动控制仪 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 1kVA以下变压器 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $36 |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $700 |
| 2026-02-05 | 其他自动控制仪 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $425 |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $550 |
| 2026-02-05 | 1kVA以下变压器 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $54 |
| 2026-02-05 | 1kVA以下变压器 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $25 |
| 2026-02-05 | 高压继电器 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $300 |
| 2026-02-05 | 其他自动控制仪 | MULTISPAN CONTROL INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $750 |