Yen Lam Lam Dong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 鳄梨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YêN LAM LâM ĐồNG
1
进口笔数
6
出口笔数
$58.5K
进口金额
$145.8K
出口金额
2026-01-04
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801500405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGN7RRH |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Ri Ông Tô, Xã Phi Tô, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YÊN LAM LÂM ĐỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ri Ông Tô, Xã Nam Hà Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989760889 |
| 邮箱 | dabazdan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080440 | 鳄梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $58.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $58.5K |
| 中国 | 1 | $37.5K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Yuwang Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.5K | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Yuwang Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.5K | 其他冷冻水果坚果 |
| SHENZHEN CHAOHONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 1 | $37.8K | 鳄梨 | |
| Shenzhen Chaohong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 鳄梨 |
| ACEM CO LTD | 2 | $10.7K | 鳄梨、其他鲜果 | |
| TT Meridian Ltd | 英国 | 1 | $1.3K | 糖果、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-04 | 其他冷冻水果坚果 | HAINAN YUWANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $58.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 鳄梨 | ACEM CO LTD | — | $480 |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $759 |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $380 |
| 2026-04-06 | 鳄梨 | ACEM CO LTD | — | $466 |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $456 |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $357 |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | ACEM CO LTD | — | $397 |