H&H Construction Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG - THươNG MạI Và DịCH Vụ H&H
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2024-11-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801404974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3X23DB |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Số 215 Nguyễn Thị Duệ, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&H |
| 企业英文名称 | H&H CONSTRUCTION - TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 215 Nguyễn Thị Duệ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0963103380 |
| 邮箱 | hhvictory595@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| 30fdf92ef5cf498782dfd1132e6821d5 | 1 | $2.6K |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 自动断路器 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-11-28 | 自动断路器 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-11-28 | 电测仪表 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-11-28 | 电气信号装置 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-11-28 | 万用表 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-11-28 | 小功率变压器 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-11-28 | 其他电气开关 | AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-11-15 | 其他电路开关装置 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |