Minh Khoi Furniture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NộI THấT MINH KHôI
20
进口笔数
0
出口笔数
$278.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109965581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH0DN73 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 201 đường ỷ la, Thắng Lợi, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI FURNITURE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Liền kề 18, khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973798145 |
| 邮箱 | xnkminhkhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $278.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $278.2K | 其他塑料制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他材料床垫 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2024-07-22 | 焊接钢丝网 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-22 | 其他纸制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $378 |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2024-07-22 | 焊接钢丝网 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $575 |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-22 | 塑纺容器 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-07-22 | 塑料家具 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-22 | 塑料家具 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $910 |