Luxcom Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ LUXCOM
32
进口笔数
1
出口笔数
$80.9K
进口金额
$372
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-11-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109089782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN13RS7 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số 14B, Ngõ 6/12/3, Phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ LUXCOM |
| 企业英文名称 | LUXCOM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Ngõ 192 Phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0936539797 |
| 邮箱 | tuananh.luxcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $69.8K |
| 中国 | 8 | $5.4K |
| 西班牙 | 2 | $1.6K |
| 突尼斯 | 5 | $1.3K |
| 罗马尼亚 | 11 | $1.2K |
| 克罗地亚 | 2 | $503 |
| 英国 | 2 | $457 |
| 欧盟 | 2 | $391 |
| 荷兰 | 1 | $183 |
| 斯洛伐克 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $372 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vimar S.p.A. | 意大利 | 15 | $43.1K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Ekinex S.p.A. | 意大利 | 5 | $21.5K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Vivaldi S.r.l. | 意大利 | 4 | $4.9K | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Ilevia S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.2K | 其他自动数据处理系统、静止变流器 |
| EL.MO S.p.A. | 中国 | 1 | $3.1K | 非磁带视频设备、电视数码摄像机 |
| Elledue S.n.c. | 意大利 | 2 | $3.0K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Hms Industrial Network Ab | 西班牙 | 2 | $1.6K | 通信设备、电力控制板 |
| Cardinal Innovations Ltd | 英国 | 2 | $457 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| EL.MO S.p.A. | 欧盟 | 1 | $18 | 高压继电器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jorge Arroyo | 意大利 | 1 | $372 | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | LED灯 | VIMAR S.P.A. | 突尼斯 | $10 |
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $78 |
| 2026-02-27 | 其他锌制品 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $52 |
| 2026-02-27 | 其他锌制品 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $24 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $2 |
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $27 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | VIMAR S.P.A. | 罗马尼亚 | $2 |
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | VIMAR S.P.A. | 罗马尼亚 | $34 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $161 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $188 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 其他自动数据处理系统 | JORGE ARROYO | 意大利 | $372 |