Lam Phat Equipment & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị & DịCH Vụ LâM PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$116.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315362959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J6CP4Y |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | 192 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & DỊCH VỤ LÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM PHAT EQUIPMENT & SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 192 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84932638632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 842420 | 喷枪 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $68.6K |
| 中国 | 2 | $47.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airlub Engineers | 印度 | 3 | $68.6K | 车库千斤顶、其他功能机器 |
| Anhui Zhongwang Precision Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| afb177e7c3112eb7d501a7d2c345f512 | 1 | $3.3K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 喷枪 | TAIZHOU RUIYING ELECTRIMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-27 | 数控金属折弯机 | ANHUI ZHONGWANG PRECISION MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-11-27 | 数控金属折弯机 | ANHUI ZHONGWANG PRECISION MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-05-03 | 8425机械零件 | AIRLUB ENGINEERS | 印度 | $560 |
| 2024-05-03 | 车库千斤顶 | AIRLUB ENGINEERS | 印度 | $21.6K |
| 2023-07-01 | 车库千斤顶 | Airlub Engineers | 印度 | $23.0K |
| 2023-01-06 | 车库千斤顶 | AIRLUB ENGINEERS | 印度 | $23.5K |