Toan Tien Industry Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghiệp Toàn Tiến

13
进口笔数
124
出口笔数
$90.5K
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 6 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $147.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 4 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $139.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 4 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 7 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 5 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $137.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $106.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $44.0K · 3 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 6 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $147.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 4 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $139.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 4 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 7 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 5 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $137.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $106.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $44.0K · 3 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312944437
企查查编码QVN1EKSGQ7
成立日期2014-09-25
联系地址441 Kha Vạn Cân, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP TOÀN TIẾN
企业英文名称TOAN TIEN INDUSTRY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址441 Kha Vạn Cân, Khu phố 37, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842837245327
邮箱sales@toti.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730439无缝钢管
730490无缝钢管
730661焊接方钢管
722830合金钢棒材
721650其他钢材型材
721499其他钢棒
721633H型钢≥80mm
72161080mm以下U/I/H型钢
721632工字钢
722870合金钢型材

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
730791非不锈钢管件
731829其他钢铁非螺纹件
950829其他游乐设施
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$90.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾56$2.25M
泰国66$1.27M
印度尼西亚1$11.5K
日本1$270

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Zayi Steel Co., Ltd.中国13$90.5K无缝钢管、无缝钢管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zamperla Asia Pacific Inc.菲律宾56$2.25M其他游乐设施、其他钢铁结构体
Danieli Co., Ltd.泰国66$1.27M其他钢铁结构体、轧机零件
Danieli & C. Co., Ltd.印度尼西亚1$11.5K其他钢铁结构体、钢铁软管
Danieli Co., Ltd.日本1$270其他钢铁结构体、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20无缝钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$1.4K
2026-03-20无缝钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$183
2026-03-20无缝钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$514
2026-03-20焊接方钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$30
2026-03-20焊接方钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$950
2026-03-20焊接方钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$183
2026-03-20焊接方钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$120
2026-03-20无缝钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$2.3K
2026-03-20焊接方钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$366
2026-03-20焊接方钢管SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD中国$80

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他钢铁非螺纹件ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$147
2026-04-02其他钢铁结构体ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$77
2026-04-02其他钢铁结构体ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$157
2026-04-02其他钢铁非螺纹件ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$3
2026-04-02其他塑料制品ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$69
2026-04-02其他钢铁结构体ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$2
2026-04-02其他钢铁结构体ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$10
2026-04-02其他钢铁非螺纹件ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$10
2026-04-02其他钢铁非螺纹件ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$112
2026-04-02其他钢铁结构体ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC菲律宾$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan Tien Industry Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →