Toan Tien Industry Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghiệp Toàn Tiến
13
进口笔数
124
出口笔数
$90.5K
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312944437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EKSGQ7 |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | 441 Kha Vạn Cân, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP TOÀN TIẾN |
| 企业英文名称 | TOAN TIEN INDUSTRY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441 Kha Vạn Cân, Khu phố 37, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837245327 |
| 邮箱 | sales@toti.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $90.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 56 | $2.25M |
| 泰国 | 66 | $1.27M |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.5K |
| 日本 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Zayi Steel Co., Ltd. | 中国 | 13 | $90.5K | 无缝钢管、无缝钢管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zamperla Asia Pacific Inc. | 菲律宾 | 56 | $2.25M | 其他游乐设施、其他钢铁结构体 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 66 | $1.27M | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Danieli & C. Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $11.5K | 其他钢铁结构体、钢铁软管 |
| Danieli Co., Ltd. | 日本 | 1 | $270 | 其他钢铁结构体、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-03-20 | 焊接方钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-20 | 焊接方钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-03-20 | 焊接方钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-03-20 | 焊接方钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 焊接方钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-03-20 | 焊接方钢管 | SHANDONG ZAYI STEEL CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁非螺纹件 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $147 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $77 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $157 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁非螺纹件 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $3 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $69 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $2 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $10 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁非螺纹件 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $10 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁非螺纹件 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $112 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | ZAMPERLA ASIA PACIFIC INC | 菲律宾 | $2.8K |