North Star Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Sao Bắc
19
进口笔数
0
出口笔数
$260.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107350293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13V5AS6 |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Trung Thôn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SAO BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH STAR TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Thôn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84898084645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 760810 | 铝管 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $229.4K |
| 韩国 | 2 | $16.7K |
| 印度 | 2 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinlihua Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.4K | 玻璃绝缘子 |
| Sichuan Yibin Global Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.7K | 玻璃绝缘子、玻璃容器 |
| Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.7K | 其他高压电路装置、其他铝制品 |
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| MODERN INSULATORS LIMITED | 印度 | 2 | $14.0K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Nanjing Dulmison Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Sichuan Global Insulator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 玻璃绝缘子、陶瓷绝缘子 |
| Sinoma Jiangxi Insulator & Electricity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 陶瓷绝缘子、陶瓷绝缘配件 |
| Shandong Lizhou Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、波纹镀锌钢 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 铝合金管 | SHANDONG LIZHOU METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 玻璃绝缘子 | SICHUAN GLOBAL INSULATOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-05 | 陶瓷绝缘子 | MODERN INSULATORS LIMITED | 印度 | $40 |
| 2025-05-05 | 陶瓷绝缘子 | MODERN INSULATORS LIMITED | 印度 | $14.0K |
| 2024-12-14 | 其他钢铁制品 | NANJING DULMISON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $324 |
| 2024-12-14 | 其他钢铁制品 | NANJING DULMISON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-14 | 其他铝制品 | NANJING DULMISON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $234 |
| 2024-12-14 | 铝管 | NANJING DULMISON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-12-14 | 其他铝制品 | NANJING DULMISON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-12-14 | 其他钢铁制品 | NANJING DULMISON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $44 |