Ngai Kim Phi Yen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGũ KIM PHI YếN
16
进口笔数
0
出口笔数
$489.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316711754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2FA2A4 |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | 2555 Quốc lộ 1A, Khu Phố 3, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGŨ KIM PHI YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2555 Quốc lộ 1A, Khu Phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về hoạt động mu bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2019/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906755837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 820330 | 金属剪 |
| 846694 | 机床零件 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $489.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $292.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Nan'an City Tip-Top Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 人造蜡、处理毡呢 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Hongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他纸制品、其他鞋靴 |
| Shenzhen Yuhesheng Information Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 非数控铣床、金属切割锯 |
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 石英、切割大理石 |
| Yongkang Longde Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他手工工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 包装机械 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-23 | 金刚石砂轮 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-23 | 织物基研磨粉 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-03-23 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $973 |
| 2026-03-23 | 其他锯片 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 其他锯片 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-23 | 其他锯片 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-23 | 织物基研磨粉 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 带马达手动工具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |