RTM VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RTM VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$15.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314859057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BR1GQ2 |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RTM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842836361747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220830 | 威士忌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsukishima Soko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.9K | 发酵饮料、利口酒 |
| F60 INC | 日本 | 1 | $4.4K | 汽酒、发酵饮料 |
| TOUKA CO LTD | 日本 | 1 | $4.3K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 发酵饮料 | F60 INC | 日本 | $409 |
| 2026-01-07 | 发酵饮料 | F60 INC | 日本 | $817 |
| 2026-01-07 | 汽酒 | F60 INC | 日本 | $355 |
| 2026-01-07 | 其他酒精饮料 | F60 INC | 日本 | $100 |
| 2026-01-07 | 发酵饮料 | F60 INC | 日本 | $454 |
| 2026-01-07 | 发酵饮料 | F60 INC | 日本 | $291 |
| 2026-01-07 | 发酵饮料 | F60 INC | 日本 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 发酵饮料 | F60 INC | 日本 | $272 |
| 2026-01-07 | 利口酒 | F60 INC | 日本 | $87 |
| 2026-01-07 | 发酵饮料 | F60 INC | 日本 | $455 |