PTF Automatic Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA PTF
6
进口笔数
0
出口笔数
$438.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702761177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN496B811 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1671, tờ bản đồ số 13-4, đường Đồng Cây Viết, khu 2, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA PTF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1671, tờ bản đồ số 13-4, đường Đồng Cây Viết, khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 901710 | 绘图台/机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $438.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PFT Automation Technology Ltd. | 中国 | 5 | $363.2K | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 |
| Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.6K | 皮革加工机械、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他缝纫机零件 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-05 | 非家用缝纫机 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-05 | 非家用缝纫机 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-05 | 纺织物处理机 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $980 |
| 2026-01-05 | 非家用缝纫机 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 其他缝纫机零件 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-05 | 其他缝纫机零件 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-05 | 非家用缝纫机 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 非家用缝纫机 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-05 | 其他缝纫机零件 | PFT AUTOMA TIONTECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |