Toan Thang HP Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TOàN THắNG HP
15
进口笔数
0
出口笔数
$78.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202226627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1J3WCB |
| 成立日期 | 2023-12-27 |
| 联系地址 | Thôn Hà Phương 1 ( Nhà Ông Nguyễn Đình Trưng), Xã Thắng Thuỷ, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TOÀN THẮNG HP |
| 企业英文名称 | TOAN THANG HP XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Phương 1 ( Nhà Ông Nguyễn Đình Trì), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961666863 |
| 邮箱 | Toanthanghpcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $78.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 15 | $78.7K | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $225 |
| 2025-05-08 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $210 |
| 2025-05-08 | 其他果仁制品 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $456 |
| 2025-05-08 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $658 |
| 2025-05-08 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $109 |
| 2025-05-08 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $988 |
| 2025-05-08 | 其他果仁制品 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $725 |
| 2025-05-08 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $182 |
| 2025-05-08 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-09 | 糖果 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $338 |