EMAZ Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMAZ
2
进口笔数
57
出口笔数
$1.2K
进口金额
$297.8K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE7J5T9 |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 5, đường Đàm Văn Lễ, khu Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMAZ |
| 企业英文名称 | EMAZ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Đàm Văn Lễ, khu Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84946219386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $229 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $294.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komachine | 韩国 | 1 | $1.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $229 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $292.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $229 |
| 2024-04-05 | 电力控制板 | KOMACHINE | 韩国 | $1.0K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-10 | 其他电动手工具 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-03-09 | 其他电动手工具 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | — | $30 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | — | $19 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $74 |