EMAZ Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMAZ

2
进口笔数
57
出口笔数
$1.2K
进口金额
$297.8K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $229 · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $229 · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301235263
企查查编码QVNKE7J5T9
成立日期2023-03-06
联系地址Số 5, đường Đàm Văn Lễ, khu Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMAZ
企业英文名称EMAZ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, đường Đàm Văn Lễ, khu Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84946219386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
841231气动直线发动机
841319计量液体泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.0K
中国1$229

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$294.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komachine韩国1$1.0K含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板
Mouser Electronics, Inc.英国1$229非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南53$292.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Segyung Vina Co., Ltd.越南4$5.0K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$229
2024-04-05电力控制板KOMACHINE韩国$1.0K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他塑料制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$19
2026-03-10其他电动手工具INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$1.1K
2026-03-10其他塑料制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$30
2026-03-09其他电动手工具INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD$1.1K
2026-03-09其他塑料制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD$30
2026-03-09其他塑料制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD$19
2026-02-13其他测量仪器SEGYUNG VINA CO LTD越南$117
2026-02-13其他测量仪器SEGYUNG VINA CO LTD越南$280
2026-02-13其他测量仪器SEGYUNG VINA CO LTD越南$117
2026-02-13其他测量仪器SEGYUNG VINA CO LTD越南$74

相关企业 · 同类产品

EMAZ Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →