Chien Thang Transport Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Chiến Thắng
29
进口笔数
1
出口笔数
$2.13M
进口金额
$6.6K
出口金额
2024-02-22
最近进口
2024-01-02
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107415247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6UHK25 |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Số 67 ngõ 23 đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | CHIEN THANG TRANSPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 ngõ 23 đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84966361819 |
| 邮箱 | Vantaichienthang37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100610 | 稻谷 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 29 | $2.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $1.57M | 稻谷、其他玉米 |
| Phouthor Udom Agriculture Development Import Export Sole Ltd. | 老挝 | 4 | $250.0K | 其他玉米、稻谷 |
| Phouthor-Udom Agriculture Development Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $120.0K | 其他玉米、稻谷 |
| Phouthor Oudom Agriculture Development Import Export Sole Ltd. | 老挝 | 5 | $111.5K | 稻谷、编结用植物材料 |
| Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $46.5K | 其他玉米、编结用植物材料 |
| Phouthor-Oudom Agriculture Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $35.0K | 其他玉米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phouthor Udom Agriculture Development Import Export Sole Ltd. | 老挝 | 1 | $6.6K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 编结用植物材料 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2024-02-20 | 编结用植物材料 | PHOUTHOR OUDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2024-02-14 | 编结用植物材料 | PHOUTHOR OUDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2024-02-02 | 稻谷 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $48.0K |
| 2024-02-02 | 其他玉米 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $150.0K |
| 2024-01-30 | 其他玉米 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $105.0K |
| 2024-01-27 | 其他植物产品 | PHOUTHOR OUDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2024-01-27 | 其他玉米 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $150.0K |
| 2024-01-27 | 稻谷 | PHOUTHOR OUDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2024-01-24 | 其他玉米 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $150.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 其他果仁制品 | PHOUTHOR UDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $492 |
| 2024-01-02 | 其他食品制剂 | PHOUTHOR UDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $6.2K |