Tuan Bao Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TUấN BảO
45
进口笔数
0
出口笔数
$481.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300807964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKSH0TR |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số nhà 036, đường Lê Khôi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN BẢO |
| 企业英文名称 | TUAN BAO IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 036, đường Lê Khôi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0913541542 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $481.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $309.7K | 调味甜水、甜饼干 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $128.9K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 糖果、其他运动鞋 |
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 单轴拖拉机 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-05-31 | 单轴拖拉机 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-31 | 单轴拖拉机 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-05-31 | 单轴拖拉机 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-31 | 单轴拖拉机 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-05-29 | 塑纺容器 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-29 | 其他塑胶鞋 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $288 |
| 2023-05-29 | 合成纤维袜类 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-05-23 | 卫生纸 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-23 | 婴儿车 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $6.0K |