Indulge (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Indulge Việt Nam
1
进口笔数
2
出口笔数
$63
进口金额
$18.3K
出口金额
2024-06-12
最近进口
2023-05-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312227045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDB196R |
| 成立日期 | 2013-03-19 |
| 联系地址 | 48/31 đường TX 25, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDULGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDULGE (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/31 đường TX 25, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982136106 |
| 邮箱 | van@unclejax.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080231 | 带壳核桃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectrum Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $63 | 芝麻籽、加工蔓越莓和越橘 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAB Baking Goods & Supplies Inc. | 菲律宾 | 2 | $18.3K | 塑料餐具、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 带壳核桃 | SPECTRUM INGREDIENTS PTE LTD | 美国 | $63 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-03 | 其他玉米 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $2.2K |
| 2023-05-03 | 其他玉米 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $4.3K |
| 2023-04-21 | 膨化谷物食品 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $679 |
| 2023-04-21 | 膨化谷物食品 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2023-04-21 | 膨化谷物食品 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2023-04-21 | 膨化谷物食品 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $1.1K |
| 2023-04-21 | 膨化谷物食品 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2023-04-21 | 膨化谷物食品 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $2.4K |
| 2023-04-21 | 膨化谷物食品 | AAB BAKING GOODS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $753 |