Thanh Tin Trade & Manufacturing Interior Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT THàNH TíN

82
进口笔数
1
出口笔数
$874.1K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-05-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108992783
企查查编码QVNHY623TS
成立日期2019-11-20
联系地址Số 6 Phố Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT THÀNH TÍN
企业英文名称THANH TIN TRADE AND MANUFACTURING INTERIOR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+842462765858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392590其他塑料建材
681019加强石制瓦片
391890塑料地板
392520塑料建材

出口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$874.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国76$803.2K其他塑料制品、LED圣诞灯串
Shandong Kaijie Ecological Technology Co., Ltd.中国4$55.3K其他水泥制品、预制建筑构件
Ningbo China Base Foreign Trade Co., Ltd.中国2$15.7K非泡沫塑料片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parkview Motel Casula Pty Ltd澳大利亚1$4.4KPVC地板/墙覆盖物、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$6.9K
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$1.3K
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$734
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$6.9K
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$1.0K
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$1.3K
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$1.0K
2026-04-16加强石制瓦片CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$734
2026-04-15其他塑料建材CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$4.0K
2026-04-15其他塑料建材CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-06铝合金型材PARKVIEW MOTEL CASULA PTY LTD澳大利亚$895
2024-05-06聚氯乙烯覆材PARKVIEW MOTEL CASULA PTY LTD澳大利亚$1.6K
2024-05-06聚氯乙烯覆材PARKVIEW MOTEL CASULA PTY LTD澳大利亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tin Trade & Manufacturing Interior Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →