Thanh Tin Trade & Manufacturing Interior Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT THàNH TíN
82
进口笔数
1
出口笔数
$874.1K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-05-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108992783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY623TS |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | Số 6 Phố Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN TRADE AND MANUFACTURING INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842462765858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392520 | 塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $874.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 76 | $803.2K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Shandong Kaijie Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.3K | 其他水泥制品、预制建筑构件 |
| Ningbo China Base Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parkview Motel Casula Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | PVC地板/墙覆盖物、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $734 |
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 加强石制瓦片 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $734 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 铝合金型材 | PARKVIEW MOTEL CASULA PTY LTD | 澳大利亚 | $895 |
| 2024-05-06 | 聚氯乙烯覆材 | PARKVIEW MOTEL CASULA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-05-06 | 聚氯乙烯覆材 | PARKVIEW MOTEL CASULA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |