HOME CENTER GROUP BUILDING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG HOME CENTER GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311842707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEXD6GB |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Số 191 Đường số 30, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HOME CENTER GROUP |
| 企业英文名称 | HOME CENTER GROUP BUILDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 191 Đường số 30, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $22.6K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $415 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $396 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |