Hoang Viet Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG VIệT
- 邮箱2
3
进口笔数
5
出口笔数
$12.3K
进口金额
$35.1K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2025-11-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317806021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S4SJCQ |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0337177328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 2 | $12.0K |
| 中国 | 1 | $285 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 4 | $32.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABC Foods, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $12.0K | 冷冻烟熏蟹 |
| Tzone Digital Ltd. | 中国香港 | 1 | $285 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABC Foods, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $32.9K | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Unitrade International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 冻墨鱼鱿鱼、虾制品 |
| ABC Foods, Lda. | 莫桑比克 | 1 | $275 | 扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 冷冻烟熏蟹 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $8.0K |
| 2025-12-09 | 冷冻烟熏蟹 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $4.0K |
| 2025-11-14 | 组合测量仪器 | Tzone Digital Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-11-14 | 组合测量仪器 | Tzone Digital Ltd. | 中国 | $85 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 印刷版及石印石 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $435 |
| 2025-11-20 | 非乙烯塑料袋 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $3.2K |
| 2025-11-20 | 非乙烯塑料袋 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $2.7K |
| 2025-11-20 | 非乙烯塑料袋 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $825 |
| 2025-06-07 | 7.5米以上游艇 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $5.7K |
| 2025-05-30 | 自粘塑料卷 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $254 |
| 2025-05-30 | 非瓦楞折叠盒 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $2.1K |
| 2025-05-30 | 非瓦楞折叠盒 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $520 |
| 2024-05-31 | 瓦楞纸箱 | UNITRADE INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-05-31 | 自粘塑料片 | UNITRADE INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $300 |