Minh Tam Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无梭织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV & SX MINH TâM
2
进口笔数
0
出口笔数
$237.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101237695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YB9V6Y |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | 39 Quốc Lộ N2, Ấp Gò Cao, Thị Trấn Hậu Nghĩa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV & SX MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM TRADING - SERVICE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 268, tờ bản đồ số 4, Ấp Hậu Hoà, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84903943312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844630 | 无梭织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $237.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haochunhui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $237.5K | 无梭织机、动力梭织机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 织机零件附件 | QINGDAO HAOCHUNHUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-08-06 | 无梭织机 | QINGDAO HAOCHUNHUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $185.0K |
| 2025-08-06 | 无梭织机 | QINGDAO HAOCHUNHUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $44.8K |