Fuchs Lubricants Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHớT FUCHS VIệT NAM
- 邮箱1,774
- LinkedIn1
- Facebook1
495
进口笔数
94
出口笔数
$22.96M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-09
最近出口
30
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312494361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH6SHTN |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | Tòa nhà Serepok Tower, 56 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT FUCHS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUCHS LUBRICANTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27, Tòa nhà CII Tower, Số 152, Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 电话 | +842838223475 |
| 邮箱 | ruven.ebner@fuchs.com.sg |
| 传真 | +842838223474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,073.9498亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 381900 | 液压油 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381900 | 液压油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $5.78M |
| 中国 | 105 | $4.44M |
| 印度 | 82 | $3.54M |
| 德国 | 137 | $3.43M |
| 英国 | 33 | $2.18M |
| 印度尼西亚 | 51 | $2.14M |
| 日本 | 12 | $621.1K |
| 意大利 | 7 | $234.4K |
| 美国 | 44 | $172.9K |
| 菲律宾 | 3 | $157.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.21M |
| 印度尼西亚 | 2 | $30.9K |
| 菲律宾 | 3 | $14.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $879 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuchs Lubricants (Korea) Ltd. | 韩国 | 8 | $5.81M | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD. | 中国 | 63 | $3.77M | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Fuchs Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 82 | $3.54M | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Fuchs Lubricants Germany GmbH | 德国 | 122 | $3.33M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Fuchs Lubricants (UK) PLC | 英国 | 33 | $2.19M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| PT FUCHS INDONESIA | 印度尼西亚 | 51 | $2.14M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Fuchs Japan Ltd. | 日本 | 11 | $620.8K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Fuchs Lubricants (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $512.4K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Nye Lubricants, Inc. | 美国 | 27 | $134.9K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Fuchs Lubricants Co. | 美国 | 16 | $37.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 18 | $825.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $92.0K | 其他钢铁非螺纹件、电动机及零件 |
| Tetra Pak Binh Duong JSC | 越南 | 7 | $81.1K | 涂布牛皮纸板、非黑印刷油墨 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 9 | $71.6K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $40.2K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.6K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Tetra Pak Binh Duong JSC | 新加坡 | 3 | $21.9K | 涂布牛皮纸板、钢铁容器<50升 |
| Lubcon Lubricant Asia Pacific Inc. | 3 | $15.2K | 非轻质石油、工业清洁制剂 | |
| Lubcon Lubricants Asia Pacific Inc. | 菲律宾 | 3 | $14.3K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非纺织润滑剂 | FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD. | 中国 | $52.2K |
| 2026-06-30 | 非纺织润滑剂 | FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD. | 中国 | $26.1K |
| 2026-06-26 | 非纺织润滑剂 | Fuchs Lubricants Germany GmbH | 德国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 非纺织润滑剂 | Fuchs Lubricants Germany GmbH | 德国 | $793 |
| 2026-06-26 | 非纺织润滑剂 | Fuchs Lubricants Germany GmbH | 德国 | $23 |
| 2026-06-24 | 其他油类添加剂 | Fuchs Lubricants (UK) PLC | 英国 | $2.5K |
| 2026-06-23 | 非纺织润滑剂 | Fuchs Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $10.8K |
| 2026-06-23 | 非纺织润滑剂 | Fuchs Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $27.1K |
| 2026-06-19 | 非纺织润滑剂 | FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-19 | 非纺织润滑剂 | FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD. | 中国 | $18.1K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 非轻质石油 | FUCHS LUBRICANTS TAIWAN CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-05-22 | 非轻质石油 | MPV SP | 越南 | $218 |
| 2026-05-22 | 其他润滑剂 | MPV SP | 越南 | $194 |
| 2026-05-22 | 非轻质石油 | MPV SP | 越南 | $221 |
| 2026-05-22 | 非轻质石油 | MPV SP | 越南 | $122 |
| 2026-05-22 | 非纺织润滑剂 | MPV SP | 越南 | $286 |
| 2026-05-22 | 非轻质石油 | MPV SP | 越南 | $49 |
| 2026-05-22 | 其他润滑剂 | MPV SP | 越南 | $323 |
| 2026-05-19 | 其他润滑剂 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $5.4K |
| 2026-05-05 | 非纺织润滑剂 | Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |