Fuchs Lubricants Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DầU NHớT FUCHS VIệT NAM

495
进口笔数
94
出口笔数
$22.96M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-09
最近出口
30
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $763.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $611.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $466.4K · 11 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-12进口 $278.3K · 9 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $198.0K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $440.5K · 10 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-03进口 $343.1K · 14 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-04进口 $454.7K · 11 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-05进口 $374.7K · 12 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-06进口 $473.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $212.6K · 7 笔出口 $63.6K · 3 笔2024-09进口 $348.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.7K · 7 笔出口 $66.0K · 3 笔2024-12进口 $325.8K · 11 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-01进口 $168.7K · 6 笔出口 $76.5K · 3 笔2025-02进口 $405.0K · 13 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-03进口 $199.3K · 13 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-04进口 $318.1K · 13 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-05进口 $181.3K · 12 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-06进口 $395.4K · 18 笔出口 $59.7K · 4 笔2025-07进口 $506.7K · 16 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $361.5K · 15 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $218.1K · 11 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-10进口 $495.4K · 15 笔出口 $33.6K · 6 笔2025-11进口 $151.6K · 9 笔出口 $31.6K · 5 笔2025-12进口 $367.0K · 20 笔出口 $9.5K · 4 笔2026-01进口 $386.5K · 9 笔出口 $54.3K · 6 笔2026-02进口 $292.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.2K · 9 笔出口 $83.0K · 4 笔2026-04进口 $763.0K · 13 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-05进口 $426.7K · 17 笔出口 $21.6K · 5 笔2026-06进口 $367.8K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $611.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $466.4K · 11 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-12进口 $278.3K · 9 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $198.0K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $440.5K · 10 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-03进口 $343.1K · 14 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-04进口 $454.7K · 11 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-05进口 $374.7K · 12 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-06进口 $473.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $212.6K · 7 笔出口 $63.6K · 3 笔2024-09进口 $348.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.7K · 7 笔出口 $66.0K · 3 笔2024-12进口 $325.8K · 11 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-01进口 $168.7K · 6 笔出口 $76.5K · 3 笔2025-02进口 $405.0K · 13 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-03进口 $199.3K · 13 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-04进口 $318.1K · 13 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-05进口 $181.3K · 12 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-06进口 $395.4K · 18 笔出口 $59.7K · 4 笔2025-07进口 $506.7K · 16 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $361.5K · 15 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $218.1K · 11 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-10进口 $495.4K · 15 笔出口 $33.6K · 6 笔2025-11进口 $151.6K · 9 笔出口 $31.6K · 5 笔2025-12进口 $367.0K · 20 笔出口 $9.5K · 4 笔2026-01进口 $386.5K · 9 笔出口 $54.3K · 6 笔2026-02进口 $292.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.2K · 9 笔出口 $83.0K · 4 笔2026-04进口 $763.0K · 13 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-05进口 $426.7K · 17 笔出口 $21.6K · 5 笔2026-06进口 $367.8K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312494361
企查查编码QVNUH6SHTN
成立日期2013-09-23
联系地址Tòa nhà Serepok Tower, 56 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT FUCHS VIỆT NAM
企业英文名称FUCHS LUBRICANTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 27, Tòa nhà CII Tower, Số 152, Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
电话+842838223475
邮箱ruven.ebner@fuchs.com.sg
传真+842838223474
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,073.9498亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
382000防冻制剂
340290工业清洁制剂
482110印刷标签
381900液压油
271290含油石蜡
841320手动计量泵
902750光学辐射仪器

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
381900液压油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$5.78M
中国105$4.44M
印度82$3.54M
德国137$3.43M
英国33$2.18M
印度尼西亚51$2.14M
日本12$621.1K
意大利7$234.4K
美国44$172.9K
菲律宾3$157.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$1.21M
印度尼西亚2$30.9K
菲律宾3$14.3K
柬埔寨1$5.8K
中国台湾1$1.2K
泰国1$879

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuchs Lubricants (Korea) Ltd.韩国8$5.81M其他润滑剂、非纺织润滑剂
FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD.中国63$3.77M其他润滑剂、非纺织润滑剂
Fuchs Lubricants (India) Private Ltd.印度82$3.54M其他润滑剂、非轻质石油
Fuchs Lubricants Germany GmbH德国122$3.33M非轻质石油、非纺织润滑剂
Fuchs Lubricants (UK) PLC英国33$2.19M非轻质石油、非纺织润滑剂
PT FUCHS INDONESIA印度尼西亚51$2.14M非轻质石油、非纺织润滑剂
Fuchs Japan Ltd.日本11$620.8K其他润滑剂、非轻质石油
Fuchs Lubricants (Suzhou) Co., Ltd.中国33$512.4K其他润滑剂、非轻质石油
Nye Lubricants, Inc.美国27$134.9K其他润滑剂、非轻质石油
Fuchs Lubricants Co.美国16$37.7K非轻质石油、其他润滑剂

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南18$825.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南20$92.0K其他钢铁非螺纹件、电动机及零件
Tetra Pak Binh Duong JSC越南7$81.1K涂布牛皮纸板、非黑印刷油墨
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南9$71.6K纸制卷轴、其他钢铁制品
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南4$40.2K可互换冲压工具、机床零件
Tamura Vietnam Co., Ltd.越南11$32.6K铝合金型材、铝合金板材
Tetra Pak Binh Duong JSC新加坡3$21.9K涂布牛皮纸板、钢铁容器<50升
Lubcon Lubricant Asia Pacific Inc.3$15.2K非轻质石油、工业清洁制剂
Lubcon Lubricants Asia Pacific Inc.菲律宾3$14.3K其他润滑剂、非轻质石油
Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南2$8.0K其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非纺织润滑剂FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD.中国$52.2K
2026-06-30非纺织润滑剂FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD.中国$26.1K
2026-06-26非纺织润滑剂Fuchs Lubricants Germany GmbH德国$1.7K
2026-06-26非纺织润滑剂Fuchs Lubricants Germany GmbH德国$793
2026-06-26非纺织润滑剂Fuchs Lubricants Germany GmbH德国$23
2026-06-24其他油类添加剂Fuchs Lubricants (UK) PLC英国$2.5K
2026-06-23非纺织润滑剂Fuchs Lubricants (India) Private Ltd.印度$10.8K
2026-06-23非纺织润滑剂Fuchs Lubricants (India) Private Ltd.印度$27.1K
2026-06-19非纺织润滑剂FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD.中国$6.0K
2026-06-19非纺织润滑剂FUCHS LUBRICANTS (YINGKOU) CO., LTD.中国$18.1K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09非轻质石油FUCHS LUBRICANTS TAIWAN CORP中国台湾$1.2K
2026-05-22非轻质石油MPV SP越南$218
2026-05-22其他润滑剂MPV SP越南$194
2026-05-22非轻质石油MPV SP越南$221
2026-05-22非轻质石油MPV SP越南$122
2026-05-22非纺织润滑剂MPV SP越南$286
2026-05-22非轻质石油MPV SP越南$49
2026-05-22其他润滑剂MPV SP越南$323
2026-05-19其他润滑剂Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$5.4K
2026-05-05非纺织润滑剂Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fuchs Lubricants Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →