Minh Quang Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH QUANG PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$800.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317185222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQY4AS1 |
| 成立日期 | 2022-03-05 |
| 联系地址 | 401/36 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH QUANG PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/85/3 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dưng, phòng cháy cữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84918232575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $759.7K |
| 缅甸 | 2 | $41.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DELVIA PINANG SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 4 | $599.0K | 其他食用坚果、槟榔果 |
| HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | 1 | $91.0K | 槟榔果、谷物片食品 |
| Handing International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.4K | 其他食品制剂、床上被子 |
| JEWELLERY LUCK TRADING CO.,LTD | 1 | $27.3K | 槟榔果、其他玉米 | |
| NIRWANA ALAM SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $23.2K | 槟榔果、药用植物 |
| Jewellery Luck Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $13.9K | 槟榔果、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 槟榔果 | PT DELVIA PINANG SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $221.7K |
| 2026-05-08 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $91.0K |
| 2026-04-27 | 槟榔果 | JEWELLERY LUCK TRADING CO.,LTD | 缅甸 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 槟榔果 | PT DELVIA PINANG SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $24.9K |
| 2026-04-27 | 槟榔果 | PT DELVIA PINANG SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 槟榔果 | PT DELVIA PINANG SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 槟榔果 | PT DELVIA PINANG SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $24.9K |
| 2026-04-27 | 槟榔果 | JEWELLERY LUCK TRADING CO.,LTD | 缅甸 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 槟榔果 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 印度尼西亚 | $23.2K |
| 2026-04-25 | 槟榔果 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 印度尼西亚 | $23.2K |