Anh Kiet Audio Visual Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NGHE NHìN ANH KIệT
- Facebook1
58
进口笔数
0
出口笔数
$344.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107730880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVPE878 |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Antech, LK-9 ngõ 110 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGHE NHÌN ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | ANH KIET AUDIO VISUAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8A, ngõ 40, phố Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02435333006 |
| 邮箱 | info@anhkiet.com.vn |
| 官网 | anhkiet.com.vn |
| 传真 | +842435333007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851981 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $163.2K |
| 中国 | 17 | $72.7K |
| 美国 | 4 | $30.4K |
| 法国 | 5 | $24.3K |
| 韩国 | 10 | $23.6K |
| 意大利 | 2 | $17.0K |
| 欧盟 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 3 | $6.0K |
| 泰国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Hing JVC Ltd. | 中国 | 18 | $176.0K | 其他投影仪、通信设备零件 |
| Seyoung Information & Telecommunication Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $21.1K | 静止变流器、通信设备 |
| Davis Acoustics S.A. | 法国 | 4 | $20.6K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| AF Group S.r.l. | 意大利 | 2 | $17.0K | 带接头绝缘电线、存储单元 |
| SONANCE | 美国 | 2 | $13.2K | 多扬声器箱体、未装壳扬声器 |
| Ningbo Lujia Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 塑料包装箱、塑料家用制品 |
| PORTECH COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | 2 | $4.7K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Ruark Audio Ltd. | 英国 | 2 | $3.7K | 单个扬声器、藤柳家具 |
| PKLNS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.2K | 其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hangzhou Chingan Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他投影仪 | SHUN HING JVC LTD. | 日本 | $10.8K |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $692 |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $692 |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $692 |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $650 |
| 2026-01-28 | 通信设备 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 多扬声器箱体 | RUARK ACOUSTICS LTD | 中国 | $1.1K |