SDKD Construction Investment & Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ Và ĐầU Tư XâY DựNG SDKD
60
进口笔数
0
出口笔数
$936.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316855315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H3R1NJ |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 801/3B Đường Hà Huy Giáp, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SDKD |
| 企业英文名称 | SDKD CONSTRUCTION INVESTMENT AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 801/3B Đường Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84933408472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $930.0K |
| 马来西亚 | 2 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Die Casting Man Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $411.3K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Ningbo Kinglux Lighting Co., Ltd. | 中国 | 19 | $373.6K | LED发光二极管、静止变流器 |
| Wuxi Anbang Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $104.5K | 交通控制零件、LED发光二极管 |
| Ningbo Foryard Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.4K | LED发光二极管、LED/LCD指示面板 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.3K | LED发光二极管、LED灯 |
| NICHIAS Corporation | 日本 | 1 | $1.4K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| NINGBO DIE CASTING MAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $120 | 锂离子电池 |
| Nantong JuHong Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | LED发光二极管 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20 | LED发光二极管、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非LED二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR CO., LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-21 | 非LED二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR CO., LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-16 | LED发光二极管 | NINGBO KINGLUX LIGHTING CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-16 | 未装配光学元件 | NINGBO KINGLUX LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO KINGLUX LIGHTING CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-16 | LED发光二极管 | NINGBO KINGLUX LIGHTING CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-16 | 未装配光学元件 | NINGBO KINGLUX LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO KINGLUX LIGHTING CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-15 | 非玻塑灯具零件 | NINGBO DIE CASTING MAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 非玻塑灯具零件 | NINGBO DIE CASTING MAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |