Tam Son International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,438 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TAM SơN - CHI NHáNH HCM

3,438
进口笔数
56
出口笔数
$92.32M
进口金额
$921.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-20
最近出口
232
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.00M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $471.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 68 笔出口 $935 · 1 笔2023-12进口 $1.81M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.24M · 89 笔出口 $195 · 1 笔2024-02进口 $1.41M · 77 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $1.52M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.76M · 119 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $1.66M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 118 笔出口 $302 · 1 笔2024-07进口 $1.75M · 66 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-08进口 $2.14M · 104 笔出口 $213 · 1 笔2024-09进口 $2.23M · 94 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $1.96M · 72 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-11进口 $2.86M · 78 笔出口 $122.0K · 1 笔2024-12进口 $2.04M · 92 笔出口 $553.2K · 7 笔2025-01进口 $1.78M · 62 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $2.31M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.46M · 74 笔出口 $860 · 1 笔2025-04进口 $2.06M · 55 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-05进口 $2.66M · 66 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-06进口 $2.42M · 56 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $2.37M · 61 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $3.93M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.11M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.45M · 68 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $2.40M · 44 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $3.27M · 81 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $3.20M · 104 笔出口 $93.6K · 1 笔2026-02进口 $2.18M · 47 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-03进口 $2.13M · 76 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $4.00M · 49 笔出口 $12.6K · 5 笔2026-05进口 $2.78M · 83 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-06进口 $2.81M · 91 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-07进口 $2.64M · 104 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $471.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 68 笔出口 $935 · 1 笔2023-12进口 $1.81M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.24M · 89 笔出口 $195 · 1 笔2024-02进口 $1.41M · 77 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $1.52M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.76M · 119 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $1.66M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 118 笔出口 $302 · 1 笔2024-07进口 $1.75M · 66 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-08进口 $2.14M · 104 笔出口 $213 · 1 笔2024-09进口 $2.23M · 94 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $1.96M · 72 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-11进口 $2.86M · 78 笔出口 $122.0K · 1 笔2024-12进口 $2.04M · 92 笔出口 $553.2K · 7 笔2025-01进口 $1.78M · 62 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $2.31M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.46M · 74 笔出口 $860 · 1 笔2025-04进口 $2.06M · 55 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-05进口 $2.66M · 66 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-06进口 $2.42M · 56 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $2.37M · 61 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $3.93M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.11M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.45M · 68 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $2.40M · 44 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $3.27M · 81 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $3.20M · 104 笔出口 $93.6K · 1 笔2026-02进口 $2.18M · 47 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-03进口 $2.13M · 76 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $4.00M · 49 笔出口 $12.6K · 5 笔2026-05进口 $2.78M · 83 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-06进口 $2.81M · 91 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-07进口 $2.64M · 104 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101794983-004
企查查编码QVN57CJ4FJ
成立日期2008-10-22
联系地址Phòng 1601,Tầng 16, Tòa Nhà Harbour View, 35 nguyễn huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN - CHI NHÁNH HCM
企业英文名称TAMSON INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY - HCM BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 3, 123 Lê Lợi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02839152868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
620462女式棉裤
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
620443化纤连衣裙
611011毛针织服装
650500针织头饰
620630女式棉衬衫

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
640319皮革运动鞋
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
610469女式纺织裤
610910棉针织T恤及背心
851822多扬声器箱体
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
610449其他纺织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士90$50.17M
中国2,262$8.20M
法国604$6.17M
土耳其1,044$3.85M
捷克98$3.74M
越南815$3.29M
德国159$3.15M
西班牙227$2.30M
韩国243$1.97M
意大利679$1.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$717.0K
新加坡13$104.5K
中国香港9$45.9K
西班牙12$24.6K
法国4$10.0K
美国5$6.6K
英国1$3.1K
柬埔寨1$2.7K
泰国1$2.1K
意大利4$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.新加坡438$8.79M棉针织T恤及背心、男棉裤
Diptyque SAS法国283$4.74M香水、蜡烛
Loewe S.A.西班牙161$3.33M皮革手提包、皮革随身盒
Tory Burch Far East Ltd.中国133$2.01M皮革手提包、塑料/纺织手提包
MARC JACOBS INTERNATIONAL LLC中国香港124$1.59M皮革手提包、塑料/纺织手提包
Sandro Andy SAS法国280$937.4K化纤针织服装、化纤连衣裙
Acme de la Vie Co., Ltd.韩国121$832.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
MAJE SAS法国221$777.6K化纤连衣裙、女式棉裤
Sandro Andy法国161$642.2K化纤针织服装、毛针织服装
OKAIDI SAS法国446$283.3K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geneva Master Time Marketing (SG) Pte. Ltd.新加坡6$811.5K自动上弦手表、电动贵金属表
Loewe S.A.西班牙9$21.1K其他纤维纸板容器、塑料/纺织手提包
Devialet S.A.法国2$20.9K单个扬声器、多扬声器箱体
Devialet S.A.中国香港2$18.9K头戴耳机及耳塞、单个扬声器
LVMH Fashion Group Support法国1$5.7K女式纺织裤、非棉衬衫
MAJE法国2$3.9K皮革手提包、皮革服装
Loewe Centro Logistico西班牙3$3.5K其他塑纺箱盒、其他皮革衣着附件
Luxury Goods International (LGI) S.A.意大利4$2.1K皮革手提包、其他皮革鞋
Paul Mallon新加坡2$1.1K塑料装饰品、其他塑料制品
Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.新加坡3$829棉针织T恤及背心、棉针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 3,438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料/纺织手提包Diptyque SAS法国$1.6K
2026-07-30非热带木装饰品Space Craft Worldwide Inc.中国$205
2026-07-30塑料装饰品Space Craft Worldwide Inc.中国$284
2026-07-30非热带木装饰品Space Craft Worldwide Inc.中国$149
2026-07-30家具配件Space Craft Worldwide Inc.中国$38
2026-07-30非热带木装饰品Space Craft Worldwide Inc.中国$87
2026-07-30裁缝模型及展示品Space Craft Worldwide Inc.中国$720
2026-07-30家具配件Space Craft Worldwide Inc.中国$1.2K
2026-07-30贱金属帽架Space Craft Worldwide Inc.中国$1.4K
2026-07-3040厘米以下纸袋Infinity Global Europe B.V.越南$326

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20蜡烛MS GEORGIANA UNANUE—$173
2026-06-20其他塑纺箱盒MS GEORGIANA UNANUE美国$267
2026-06-20塑料装饰品MS GEORGIANA UNANUE美国$589
2026-06-20塑料装饰品MS GEORGIANA UNANUE美国$202
2026-06-20塑料装饰品MS GEORGIANA UNANUE美国$411
2026-06-10塑料装饰品DIAZ RUIZ CLAUDIA ESPERANZA美国$1.0K
2026-06-03男式纺织西服Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.新加坡$78
2026-06-03女式夹克Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.新加坡$20
2026-06-03女式棉夹克Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.新加坡$20
2026-06-03棉针织连衣裙Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd.新加坡$61

相关企业 · 同类产品

Tam Son International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →