Tam Son International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,156 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TAM SơN - CHI NHáNH HCM
3,156
进口笔数
49
出口笔数
$84.09M
进口金额
$903.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
236
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101794983-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57CJ4FJ |
| 成立日期 | 2008-10-22 |
| 联系地址 | Phòng 1601,Tầng 16, Tòa Nhà Harbour View, 35 nguyễn huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN - CHI NHÁNH HCM |
| 企业英文名称 | TAMSON INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY - HCM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3, 123 Lê Lợi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02839152868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 86 | $46.06M |
| 中国 | 2,080 | $7.69M |
| 法国 | 553 | $5.31M |
| 土耳其 | 962 | $3.48M |
| 捷克 | 91 | $3.34M |
| 越南 | 749 | $3.00M |
| 德国 | 143 | $2.93M |
| 西班牙 | 201 | $2.11M |
| 意大利 | 614 | $1.79M |
| 韩国 | 218 | $1.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $717.0K |
| 新加坡 | 12 | $104.0K |
| 中国香港 | 7 | $33.4K |
| 西班牙 | 12 | $24.6K |
| 法国 | 4 | $10.0K |
| 美国 | 3 | $4.2K |
| 英国 | 1 | $3.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 4 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 236)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 416 | $8.16M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Diptyque SAS | 法国 | 252 | $3.98M | 香水、蜡烛 |
| Loewe S.A. | 西班牙 | 141 | $3.03M | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Tory Burch Far East Ltd. | 中国 | 125 | $1.90M | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| MARC JACOBS INTERNATIONAL LLC | 中国香港 | 124 | $1.59M | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Sandro Andy SAS | 法国 | 280 | $937.4K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| MAJE SAS | 法国 | 221 | $777.6K | 化纤连衣裙、女式棉裤 |
| Acme de la Vie Co., Ltd. | 韩国 | 100 | $700.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Sandro Andy | 法国 | 119 | $521.0K | 化纤针织服装、女式棉衬衫 |
| OKAIDI SAS | 法国 | 416 | $274.1K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 76ddba2472d1156e76ee817fc9906afa | 3 | $716.4K | ||
| GENEVA MASTER TIME MARKETING (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $95.1K | 自动上弦手表、贵金属首饰 |
| Loewe S.A. | 西班牙 | 9 | $21.1K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| DEVIALET SA | 中国香港 | 2 | $18.9K | 头戴耳机及耳塞、单个扬声器 |
| Devialet S.A. | 法国 | 1 | $8.8K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| MAJE | 法国 | 2 | $3.9K | 皮革手提包、皮革服装 |
| Loewe Centro Logistico | 西班牙 | 3 | $3.5K | 其他塑纺箱盒、其他皮革衣着附件 |
| Luxury Goods International (LGI) S.A. | 意大利 | 4 | $2.1K | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Paul Mallon | 新加坡 | 2 | $1.1K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Hugo Boss South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $365 | 皮革手提包、皮革箱包容器 |
近期贸易明细
进口(共 3,156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丝巾 | S A S LONGCHAMP | 意大利 | $68 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | S A S LONGCHAMP | 中国 | $363 |
| 2026-04-29 | 女式化纤夹克 | Kami Sas | 中国 | $339 |
| 2026-04-29 | 丝巾 | S A S LONGCHAMP | 意大利 | $68 |
| 2026-04-29 | 女式化纤夹克 | Kami Sas | 中国 | $339 |
| 2026-04-29 | 丝巾 | S A S LONGCHAMP | 意大利 | $133 |
| 2026-04-29 | 丝巾 | S A S LONGCHAMP | 意大利 | $68 |
| 2026-04-29 | 丝巾 | S A S LONGCHAMP | 意大利 | $68 |
| 2026-04-29 | 丝巾 | S A S LONGCHAMP | 意大利 | $258 |
| 2026-04-29 | 女式化纤裤 | Kami Sas | 中国 | $197 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | SOFITEL PHNOM PENH PHOKEETHRA | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | SOFITEL PHNOM PENH PHOKEETHRA | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 皮革运动鞋 | HUGO BOSS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-22 | 女棉裤 | HUGO BOSS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-22 | 棉针织女衬衫 | HUGO BOSS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-22 | 皮革运动鞋 | HUGO BOSS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他针织配件 | HUGO BOSS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $9 |
| 2026-04-13 | 塑料装饰品 | WILLIAM HO | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 非热带木装饰品 | WILLIAM HO | 英国 | $392 |
| 2026-04-13 | 塑料装饰品 | WILLIAM HO | 英国 | $620 |