M CUSTOMER CARE ALLIANCE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Minh Chăm Sóc Khách Hàng M
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106797106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAX8RUU |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Số 56B Phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYSTIQUE INTERNATIONAL GROUP |
| 企业英文名称 | MYSTIQUE INTERNATIONAL GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | +84909592884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Les Parfumeries Fragonard S.A.S. | 法国 | 2 | $3.6K | 室内香水、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 香水 | SARL LABORATOIRE GALIMARD G | 法国 | $3.3K |
| 2026-01-29 | 香水 | SARL LABORATOIRE GALIMARD G | 法国 | $3.6K |
| 2026-01-29 | 香水 | SARL LABORATOIRE GALIMARD G | 法国 | $3.1K |
| 2026-01-29 | 香水 | SARL LABORATOIRE GALIMARD G | 法国 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 香水 | SARL LABORATOIRE GALIMARD G | 法国 | $3.1K |
| 2025-03-18 | 其他纸制品 | Les Parfumeries Fragonard S.A.S. | 法国 | $22 |
| 2025-03-18 | 蜡烛 | LES PARFUMERIES FRAGONARD SAS | 法国 | $110 |
| 2025-03-18 | 室内香水 | LES PARFUMERIES FRAGONARD SAS | 法国 | $20 |
| 2025-03-18 | 室内香水 | LES PARFUMERIES FRAGONARD SAS | 法国 | $119 |
| 2025-03-18 | 室内香水 | LES PARFUMERIES FRAGONARD SAS | 法国 | $136 |