Binh Minh 1995 Foods Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM BìNH MINH 1995
1
进口笔数
84
出口笔数
$13.1K
进口金额
$3.59M
出口金额
2025-03-05
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315641695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D33R14 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | 19 Đường 97, Ấp Giòng Sao, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAWNSKY |
| 企业英文名称 | BINH MINH 1995 FOODS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 đường 97, Ấp Giòng Sao A, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84984507749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 68 | $2.48M |
| 塞尔维亚 | 3 | $283.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $203.1K |
| 伊朗 | 1 | $96.0K |
| 波兰 | 1 | $95.1K |
| 越南 | 1 | $31.7K |
| 加拿大 | 2 | $21.4K |
| 中国 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 冷冻鲶鱼、去壳腰果 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS Foods Developpement Impex | 法国 | 53 | $2.24M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Arabika d.o.o. | 塞尔维亚 | 3 | $283.3K | 未焙炒咖啡 |
| LLC IMPORT TORG | 2 | $168.5K | 未焙炒咖啡 | |
| Terr'Asia | 法国 | 7 | $142.7K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| IMPEX Z & K LLC | 俄罗斯 | 1 | $108.4K | 未焙炒咖啡 |
| Patwari Associates Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $105.9K | 未焙炒咖啡 |
| Mehr Arian Tejarat Dornica Co. | 伊朗 | 1 | $96.0K | 未焙炒咖啡 |
| Coffee Trading Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $95.1K | 未焙炒咖啡 |
| Eridan SAS | 法国 | 7 | $82.1K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Cafe Noir | 加拿大 | 2 | $21.4K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $13.1K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 未焙炒咖啡 | PATWARI ASSOCIATES PVT LTD | — | $105.9K |
| 2026-02-03 | 未焙炒咖啡 | LLC IMPORT TORG | — | $85.3K |
| 2026-01-26 | 未焙炒咖啡 | LLC IMPORT TORG | — | $83.2K |
| 2026-01-20 | 未焙炒咖啡 | ATLANT LLC | — | $82.8K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $6.8K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $3.9K |
| 2025-12-18 | 未焙炒咖啡 | ARABIKA DOO | 塞尔维亚 | $90.9K |
| 2025-11-18 | 未焙炒咖啡 | ARABIKA DOO | 塞尔维亚 | $97.4K |
| 2025-11-13 | 未焙炒咖啡 | CAFE NOIR | 加拿大 | $15.2K |
| 2025-10-28 | 未焙炒咖啡 | ARABIKA DOO | 塞尔维亚 | $95.0K |