Binh Minh 1995 Foods Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM BìNH MINH 1995

1
进口笔数
84
出口笔数
$13.1K
进口金额
$3.59M
出口金额
2025-03-05
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315641695
企查查编码QVN6D33R14
成立日期2019-04-22
联系地址19 Đường 97, Ấp Giòng Sao, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAWNSKY
企业英文名称BINH MINH 1995 FOODS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 đường 97, Ấp Giòng Sao A, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
电话+84984507749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080112带壳椰子

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
090111未焙炒咖啡
190219未煮意面
080112带壳椰子
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国68$2.48M
塞尔维亚3$283.3K
俄罗斯2$203.1K
伊朗1$96.0K
波兰1$95.1K
越南1$31.7K
加拿大2$21.4K
中国1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd.越南1$13.1K冷冻鲶鱼、去壳腰果

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAS Foods Developpement Impex法国53$2.24M其他食品制剂、未煮意面
Arabika d.o.o.塞尔维亚3$283.3K未焙炒咖啡
LLC IMPORT TORG2$168.5K未焙炒咖啡
Terr'Asia法国7$142.7K其他食品制剂、碾磨大米
IMPEX Z & K LLC俄罗斯1$108.4K未焙炒咖啡
Patwari Associates Pvt. Ltd.印度1$105.9K未焙炒咖啡
Mehr Arian Tejarat Dornica Co.伊朗1$96.0K未焙炒咖啡
Coffee Trading Sp. z o.o.波兰1$95.1K未焙炒咖啡
Eridan SAS法国7$82.1K其他食品制剂、未煮意面
Cafe Noir加拿大2$21.4K未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05带壳椰子GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$13.1K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12未焙炒咖啡PATWARI ASSOCIATES PVT LTD$105.9K
2026-02-03未焙炒咖啡LLC IMPORT TORG$85.3K
2026-01-26未焙炒咖啡LLC IMPORT TORG$83.2K
2026-01-20未焙炒咖啡ATLANT LLC$82.8K
2026-01-15其他食品制剂HELVETICA SWISS TRADING SA$6.8K
2026-01-15其他食品制剂HELVETICA SWISS TRADING SA$3.9K
2025-12-18未焙炒咖啡ARABIKA DOO塞尔维亚$90.9K
2025-11-18未焙炒咖啡ARABIKA DOO塞尔维亚$97.4K
2025-11-13未焙炒咖啡CAFE NOIR加拿大$15.2K
2025-10-28未焙炒咖啡ARABIKA DOO塞尔维亚$95.0K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh 1995 Foods Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →