Newsun Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NEWSUN
12
进口笔数
0
出口笔数
$41.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317053956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20DQRSQ |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | 35/6M Trung Đông 7, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEWSUN |
| 企业英文名称 | NEWSUN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/6M Trung Đông 7, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904172139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 291821 | 水杨酸及盐 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $41.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bafeorii Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.0K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Hunan Health Guard Bio Tech Inc. | 中国 | 6 | $8.3K | 其他植物提取物、其他酚醇 |
| NOYAIN BIOCHEMICALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $218 | 乙二醇、水杨酸及盐 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他植物提取物 | HUNAN HEALTH GUARD BIO TECH INC | 中国 | $848 |
| 2026-04-23 | 其他植物提取物 | HUNAN HEALTH GUARD BIO TECH INC | 中国 | $848 |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU BAFEORII CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU BAFEORII CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-16 | 其他杂环化合物 | NOYAIN BIOCHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-16 | 乙二醇 | NOYAIN BIOCHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-16 | 乙二醇 | NOYAIN BIOCHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-16 | 水杨酸及盐 | NOYAIN BIOCHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-16 | 其他有机化合物 | NOYAIN BIOCHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-16 | 水杨酸及盐 | NOYAIN BIOCHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $12 |