Hoang Phu International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 加工动物油脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hoàng Phú
9
进口笔数
0
出口笔数
$458.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106894999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEGHD7Y |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HOÀNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HOANG PHU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84462601536 |
| 邮箱 | hoangphullc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151610 | 加工动物油脂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $457.9K |
| 英国 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gricar Chemical S.r.l. | 意大利 | 8 | $457.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Nutrivitality | 英国 | 1 | $31 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $6.2K |
| 2025-12-08 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $91.8K |
| 2025-06-05 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $12.5K |
| 2025-06-05 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $86.3K |
| 2024-09-23 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $87.0K |
| 2024-08-02 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $15.6K |
| 2024-06-04 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $68.3K |
| 2024-03-27 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $23.3K |
| 2023-12-06 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $36.1K |
| 2023-12-06 | 加工动物油脂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $1.1K |