Kha Anh Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & XNK KHả ANH
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108842040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB81EDEG |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 6, phòng 602, số 223 đường Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & XNK KHẢ ANH |
| 企业英文名称 | KHA ANH TM & XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, phòng 602, số 223 đường Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 847982 | 混合机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.71M |
| 德国 | 1 | $195 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIKING ENTERPRISES CO LTD | 中国香港 | 1 | $830.0K | 制袋机、其他造纸机械 |
| Guozhong International Ltd. | 中国 | 1 | $320.0K | 其他风扇、电力控制板 |
| Qingdao Chaoyou Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.0K | 纸张切割机 |
| Cangzhou Zoushi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Zhejiang Haosheng Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 纸张切割机、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Togiant Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.3K | 混合机、包装机械 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Fuzhou Tuojiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他造纸机械 |
| Qingzhou Multi-Flex Machinery Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $26.5K | 传动轴及曲柄、其他印刷机零件 |
| Bangwei International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 6毫米以上桦木、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 包装机械 | TIANJIN MAIJII CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-27 | 纺织传送带 | FUSHUN WAGEN BELT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 纺织传送带 | FUSHUN WAGEN BELT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-05 | 印刷机零件 | SHANDONG SHANGYUN LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-05 | 印刷机零件 | SHANDONG SHANGYUN LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-27 | 印刷机零件 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-23 | 纸张切割机 | GUOZHONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $320.0K |
| 2025-06-19 | 其他造纸机械 | CANGZHOU ZOUSHI IMPORT & EXPORT | 中国 | $9.2K |
| 2025-06-17 | 纸张切割机 | QINGDAO CHAOYOU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2025-05-27 | 造纸用重型织物 | BANGWEI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |