MSE Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP MSE VIệT NAM

21
进口笔数
0
出口笔数
$194.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108524506
企查查编码QVNV3SQCRK
成立日期2018-11-23
联系地址Số 12, hẻm 53/49/2, Phố Đức Giang, tổ 20, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MSE VIỆT NAM
企业英文名称MSE VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, hẻm 53/49/2, Phố Đức Giang, tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
842951前端装载机
853710电力控制板
902710气体烟雾分析仪
392190非泡沫塑料片
392590其他塑料建材
401290其他橡胶轮胎
591190其他工业用纺织品
820600手工工具套装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$194.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shijiazhuang Milestone Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$81.7K其他离心泵、泵零件
Shanghai Tri-Creation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$24.0K其他工业用纺织品、造纸用重型织物
Shandong Wenjian Equipment Co., Ltd.中国1$18.3K前端装载机
Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国1$14.3K工业用滤布、针刺毡呢
Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd.中国1$14.2K其他钢铁结构体、电动绞车
Xiangtan Electric Locomotive Factory Co., Ltd.中国2$13.0K蓄电池机车、静止变流器
Wenzhou Ronda Pump & Valve Co., Ltd.中国1$10.0K其他离心泵、泵零件
Shanghai Encel Instruments Co., Ltd.中国2$8.8K气体烟雾分析仪、切片机零件
Jingdezhen Jingguang Ginsong Electric Co., Ltd.中国1$4.1K陶瓷绝缘子、其他钢铁制品
J & Q New Composite Materials Co.中国1$3.5K非泡沫塑料片、非玻陶绝缘体

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05750W-75kW交流电机XIANGTAN ELECTRIC LOCOMOTIVE FACTORY CO LTD中国$640
2026-02-05其他橡胶轮胎XIANGTAN ELECTRIC LOCOMOTIVE FACTORY CO LTD中国$860
2026-02-05泵零件XIANGTAN ELECTRIC LOCOMOTIVE FACTORY CO LTD中国$1.1K
2025-12-26气体烟雾分析仪SHANGHAI ENCEL INSTRUMENTS CO LTD中国$3.0K
2025-12-15高压断路器JINGDEZHEN JINGGUANG GINSON ELECTRIC CO LTD中国$4.1K
2025-11-28其他离心泵SHIJIAZHUANG MILESTONE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.1K
2025-09-30电力控制板SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$6.7K
2025-09-30电力控制板SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$3.8K
2025-09-22其他铁路货车SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD中国$14.2K
2024-09-17电力控制板SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$6.8K

相关企业 · 同类产品

MSE Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →