MSE Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP MSE VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$194.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108524506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3SQCRK |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Số 12, hẻm 53/49/2, Phố Đức Giang, tổ 20, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSE VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, hẻm 53/49/2, Phố Đức Giang, tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $194.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Milestone Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Tri-Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Shandong Wenjian Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 前端装载机 |
| Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 工业用滤布、针刺毡呢 |
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| Xiangtan Electric Locomotive Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 蓄电池机车、静止变流器 |
| Wenzhou Ronda Pump & Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Encel Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Jingdezhen Jingguang Ginsong Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 陶瓷绝缘子、其他钢铁制品 |
| J & Q New Composite Materials Co. | 中国 | 1 | $3.5K | 非泡沫塑料片、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 750W-75kW交流电机 | XIANGTAN ELECTRIC LOCOMOTIVE FACTORY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-05 | 其他橡胶轮胎 | XIANGTAN ELECTRIC LOCOMOTIVE FACTORY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-02-05 | 泵零件 | XIANGTAN ELECTRIC LOCOMOTIVE FACTORY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 气体烟雾分析仪 | SHANGHAI ENCEL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-15 | 高压断路器 | JINGDEZHEN JINGGUANG GINSON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-28 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG MILESTONE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-30 | 电力控制板 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-30 | 电力控制板 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-22 | 其他铁路货车 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-09-17 | 电力控制板 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |