Nguyen Khanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 445 笔 · 主营 185克以上家鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGUYêN KHáNH

445
进口笔数
0
出口笔数
$16.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $648.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $828.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $782.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $864.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $855.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $938.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $453.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $522.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $552.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $357.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $517.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $574.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $624.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $692.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $868.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $486.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $648.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $828.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $782.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $864.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $855.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $938.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $453.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $522.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $552.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $357.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $517.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $574.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $624.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $692.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $868.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $486.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3101098565
企查查编码QVN9YKHWP5
成立日期2021-01-27
联系地址Thôn 2 Thanh Mỹ, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN KHÁNH
企业英文名称NGUYEN KHANH IMPORT EXPORT AND TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 2 Thanh Mỹ, Xã Cam Hồng, Quảng Trị
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983200777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
010594185克以上家鸡
071410高淀粉木薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝445$16.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naka Farm Co., Ltd.老挝240$8.90M185克以上家鸡
Kedsana Farm Co., Ltd.老挝202$7.76M185克以上家鸡
Tran Xuan Cong Trading Import-Export Sole Co., Ltd.老挝3$142.2K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-21185克以上家鸡Kedsana Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-21185克以上家鸡Kedsana Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-20185克以上家鸡Kedsana Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-19185克以上家鸡Naka Farm Co., Ltd.老挝$54.0K
2026-06-18185克以上家鸡Naka Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-17185克以上家鸡Naka Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-16185克以上家鸡Naka Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-15185克以上家鸡Kedsana Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-14185克以上家鸡Kedsana Farm Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-06-13185克以上家鸡Kedsana Farm Co., Ltd.老挝$27.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Khanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →