Nguyen Khanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 431 笔 · 主营 185克以上家鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGUYêN KHáNH
431
进口笔数
0
出口笔数
$16.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101098565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YKHWP5 |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Thôn 2 Thanh Mỹ, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN KHÁNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANH IMPORT EXPORT AND TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 Thanh Mỹ, Xã Cam Hồng, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983200777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010594 | 185克以上家鸡 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 431 | $16.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naka Farm Co., Ltd. | 老挝 | 234 | $8.63M | 185克以上家鸡 |
| Kedsana Farm Co., Ltd. | 老挝 | 194 | $7.55M | 185克以上家鸡 |
| Tran Xuan Cong Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $142.2K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 185克以上家鸡 | KEDSANA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $78.0K |
| 2025-12-27 | 185克以上家鸡 | NAKA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $27.0K |
| 2025-12-26 | 185克以上家鸡 | KEDSANA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $52.0K |
| 2025-12-25 | 185克以上家鸡 | KEDSANA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $52.0K |
| 2025-12-24 | 185克以上家鸡 | KEDSANA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $52.0K |
| 2025-12-23 | 185克以上家鸡 | NAKA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $54.0K |
| 2025-12-22 | 185克以上家鸡 | NAKA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $27.0K |
| 2025-12-21 | 185克以上家鸡 | NAKA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $27.0K |
| 2025-12-20 | 185克以上家鸡 | NAKA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $81.0K |
| 2025-12-19 | 185克以上家鸡 | NAKA FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $27.0K |