Viettech Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VIETTECH
- 邮箱1
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$122.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318066411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN968YNM |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | 44 Đường số 7, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIETTECH |
| 企业英文名称 | VIETTECH MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng B2-2b, Khu nhà xưởng xây sẵn Lô B, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84916888889 |
| 邮箱 | l.trungtuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $119.5K |
| 越南 | 4 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiramiya Co., Ltd. | 日本 | 19 | $109.9K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Tokutake Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 机床零件 |
| Hiramiya Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品 |
| Gate Holdings Co., Ltd. | 日本 | 6 | $2.0K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Gate Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Housisha Co., Ltd. | 日本 | 2 | $964 | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Fujitechno | 日本 | 2 | $621 | 机床零件、传动轴及曲柄 |
| Newgreen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $317 | 机床零件 |
| Fujitechno | 越南 | 1 | $108 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 机床零件 | Hiramiya Co., Ltd. | 日本 | $555 |
| 2026-04-15 | 机床零件 | Gate Holdings Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-15 | 机床零件 | Gate Holdings Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-04 | 机床零件 | HOUSISHA CO LTD | 日本 | $222 |
| 2026-04-04 | 机床零件 | HOUSISHA CO LTD | 日本 | $297 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | Gate Holdings Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | Gate Holdings Co., Ltd. | 日本 | $390 |
| 2026-03-31 | 机床零件 | Hiramiya Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 机床零件 | HOUSISHA CO LTD | 日本 | $223 |
| 2026-03-30 | 机床零件 | HOUSISHA CO LTD | 日本 | $223 |