Quang Khang International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế QUANG KHANG
19
进口笔数
0
出口笔数
$191.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316251497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCGNC2D |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | 110/44A Đường Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUANG KHANG |
| 企业英文名称 | QUANG KHANG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/44A Đường Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84355385984 |
| 邮箱 | thao93.qk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $191.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Opt Time Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.8K | 矿物加工机零件、衡器零件 |
| Foshan Opt-Time Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Guangling Vibrating Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 750W以下交流电机、其他功能机器 |
| Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.8K | 矿物加工机零件、混凝土搅拌机 |
| Ningbo Zhongrui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 衡器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 衡器零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-26 | 小功率交流电机 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-26 | 矿物加工机零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-26 | 矿物加工机零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-09-26 | 矿物加工机零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-09-26 | 矿物加工机零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-09-26 | 衡器零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-26 | 矿物加工机零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-26 | 矿物加工机零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-09-26 | 矿物加工机零件 | FOSHAN OPT TIME TECH CO LTD | 中国 | $939 |