La Sin Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LA SIN
1
进口笔数
302
出口笔数
$22.4K
进口金额
$17.18M
出口金额
2023-12-21
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308875974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0KK5MT |
| 成立日期 | 2009-05-29 |
| 联系地址 | 555 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LA SIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838365438 |
| 邮箱 | kbgvn1@gmail.com |
| 传真 | +842838365439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 200811 | 花生 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 268 | $16.00M |
| 蒙古 | 20 | $634.0K |
| 越南 | 8 | $346.4K |
| 哈萨克斯坦 | 6 | $122.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TFC Biofood Co., Ltd. | 俄罗斯 | 99 | $6.86M | 改性淀粉、非泡沫塑料片 |
| TDKBG Ltd. | 俄罗斯 | 88 | $3.40M | 酱油、番茄调味汁 |
| ZOOMIR Co., Ltd. | 俄罗斯 | 18 | $2.45M | 非乙烯塑料袋 |
| TDKBG | 俄罗斯 | 52 | $2.20M | 酱油、番茄调味汁 |
| OOO"TORGOVY DOM" KUKHNYA BEZ GRANITS" (TDKBG LTD) | 俄罗斯 | 9 | $497.6K | 酱油、番茄调味汁 |
| RUSBEL LLC | 蒙古 | 14 | $440.0K | 其他食品制剂、糖果 |
| Zoomir | 俄罗斯 | 3 | $428.4K | 非乙烯塑料袋、灌装封口机 |
| LLC "ZOOMIR", | 俄罗斯 | 4 | $358.1K | 非乙烯塑料袋 |
| TFC"BIOFOOD" LTD | 俄罗斯 | 2 | $210.3K | 酱油、非乙烯塑料袋 |
| Ulan Trade Co. | 哈萨克斯坦 | 3 | $44.4K | 酱油、番茄调味汁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 火花点火发动机零件 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-12-21 | 其他塑料制品 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $70 |
| 2023-12-21 | 减压阀 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $4.8K |
| 2023-12-21 | 其他塑料制品 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $30 |
| 2023-12-21 | 其他钢弹簧 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $900 |
| 2023-12-21 | 其他塑料制品 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $100 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $3.4K |
| 2023-12-21 | 火花点火发动机零件 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $600 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $3.8K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 酱油 | RUSBEL LLC | 蒙古 | $13.8K |
| 2026-06-26 | 酱油 | RUSBEL LLC | 蒙古 | $20.8K |
| 2026-04-25 | 番茄调味汁 | OOO"TORGOVY DOM" KUKHNYA BEZ GRANITS" (TDKBG LTD) | 俄罗斯 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 番茄调味汁 | OOO"TORGOVY DOM" KUKHNYA BEZ GRANITS" (TDKBG LTD) | 俄罗斯 | $270 |
| 2026-04-25 | 番茄调味汁 | OOO"TORGOVY DOM" KUKHNYA BEZ GRANITS" (TDKBG LTD) | 俄罗斯 | $4.9K |
| 2026-04-25 | 番茄调味汁 | OOO"TORGOVY DOM" KUKHNYA BEZ GRANITS" (TDKBG LTD) | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2026-04-25 | 番茄调味汁 | OOO"TORGOVY DOM" KUKHNYA BEZ GRANITS" (TDKBG LTD) | 俄罗斯 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | LLC "ZOOMIR", | 俄罗斯 | $21.9K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | LLC "ZOOMIR", | 俄罗斯 | $27.5K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | LLC "ZOOMIR", | 俄罗斯 | $8.8K |