NAM VIET CAR TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ô Tô NAM VIệT
6
进口笔数
1
出口笔数
$254.6K
进口金额
$104.0K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-02-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108105110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QS2293 |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Số 09, ngõ 102, tổ 15, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI Ô TÔ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET CAR TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, ngõ 102, tổ 15, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976988555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $254.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $104.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | 5 | $221.2K | 非液压车辆千斤顶 |
| DAEYOUNG TECH CO | 加拿大 | 1 | $33.4K | 非液压车辆千斤顶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XEKEMAN 3 POWER CO LTD | 老挝 | 1 | $104.0K | 运输起重机、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $33.4K |
| 2025-10-31 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $33.4K |
| 2025-07-08 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $15.0K |
| 2025-05-07 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $7.5K |
| 2025-05-07 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $133.6K |
| 2025-01-10 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $33.4K |
| 2024-05-30 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $16.7K |
| 2024-05-30 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $7.5K |
| 2023-04-18 | 非液压车辆千斤顶 | DAEYOUNG TECH CO | 韩国 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 运输起重机 | XEKEMAN 3 POWER CO LTD | 老挝 | $23.0K |
| 2025-02-25 | 5-20吨柴油货车 | XEKEMAN 3 POWER CO LTD | 老挝 | $81.0K |