Thuan Hung Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thuận Hưng Phát

197
进口笔数
90
出口笔数
$17.44M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-12进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $287.0K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-02进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.3K · 6 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-04进口 $919.8K · 9 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-05进口 $1.03M · 12 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-06进口 $588.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $791.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-10进口 $360.5K · 4 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-11进口 $272.9K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $180.4K · 2 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-01进口 $432.1K · 5 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-02进口 $614.3K · 7 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-03进口 $172.8K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-04进口 $403.5K · 5 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-05进口 $1.42M · 16 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-06进口 $83.4K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-07进口 $332.8K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-08进口 $504.4K · 6 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $333.3K · 4 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-12进口 $419.7K · 5 笔出口 $50.7K · 5 笔2026-01进口 $325.5K · 4 笔出口 $77.4K · 4 笔2026-02进口 $513.3K · 6 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $245.7K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2026-04进口 $497.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-05进口 $562.0K · 7 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-06进口 $1.04M · 12 笔出口 $21.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-12进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $287.0K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-02进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.3K · 6 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-04进口 $919.8K · 9 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-05进口 $1.03M · 12 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-06进口 $588.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $791.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-10进口 $360.5K · 4 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-11进口 $272.9K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $180.4K · 2 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-01进口 $432.1K · 5 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-02进口 $614.3K · 7 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-03进口 $172.8K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-04进口 $403.5K · 5 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-05进口 $1.42M · 16 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-06进口 $83.4K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-07进口 $332.8K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-08进口 $504.4K · 6 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $333.3K · 4 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-12进口 $419.7K · 5 笔出口 $50.7K · 5 笔2026-01进口 $325.5K · 4 笔出口 $77.4K · 4 笔2026-02进口 $513.3K · 6 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $245.7K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2026-04进口 $497.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-05进口 $562.0K · 7 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-06进口 $1.04M · 12 笔出口 $21.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号4800815993
企查查编码QVN6D603GK
成立日期2012-04-06
联系地址Tổ dân phố Hưng Long, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN HƯNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Bó Pu, Xã Phục Hòa, Cao Bằng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989893115
邮箱tiasangbinhminh87@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020742整冻鸭肉
841981热饮食品加热设备
843850肉类家禽加工机
020745冻鸭块
847780其他橡塑机械
391710人造香肠肠衣
392020聚丙烯塑料
830249贱金属配件
841440牵引式空压机

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020742整冻鸭肉
160232鸡肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其52$4.78M
伊朗40$3.54M
匈牙利38$3.22M
阿根廷27$2.46M
波兰16$1.48M
俄罗斯10$885.0K
韩国5$722.8K
美国3$251.4K
中国6$105.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$1.04M
越南1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其52$4.78M冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My伊朗37$3.27M冷冻鸡肉块
Quoc Te Mau Dich Thuan My Limited Company匈牙利38$3.22M冷冻鸡肉块、整冻鸭肉
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷27$2.46M冷冻鸡肉块
Quoc Te Mau Dich Thuan My Limited Company波兰16$1.48M冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My俄罗斯10$885.0K冷冻鸡肉块
Quoc Te Mau Dich Thuan My Co., Ltd.韩国3$499.2K整冻鸭肉
CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY5$488.3K冷冻鸡肉块、冻鸭块
CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY美国3$251.4K冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国5$101.2K肉类家禽加工机、热饮食品加热设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国89$1.04M冷冻鸡肉块、整冻鸭肉
Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My越南1$14.3K冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$80.8K
2026-06-23冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其$78.3K
2026-06-23冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其$78.3K
2026-06-23冻鸭块CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY韩国$149.0K
2026-06-23冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其$78.3K
2026-06-23冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其$78.3K
2026-06-19冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其$83.5K
2026-06-16冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY美国$83.8K
2026-06-11冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其$83.5K
2026-06-05冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY美国$83.8K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25冷冻鸡肉块Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$14.3K
2026-06-17鸡肉制品Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$1.2K
2026-06-17冷冻鸡肉块Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$4.0K
2026-06-01鸡肉制品Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$1.7K
2026-05-18冷冻鸡肉块Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$12.9K
2026-05-18整冻鸭肉Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$1.4K
2026-04-23鸡肉制品Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$1.7K
2026-03-30鸡肉制品Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$1.7K
2026-03-19鸡肉制品Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$21.3K
2026-03-19冷冻鸡肉块Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国$8.8K

相关企业 · 同类产品

Thuan Hung Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →