Thuan Hung Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thuận Hưng Phát

178
进口笔数
86
出口笔数
$15.85M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.6K · 3 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-12进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $287.0K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-02进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.3K · 6 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-04进口 $919.8K · 9 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-05进口 $1.03M · 12 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-06进口 $588.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $791.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-10进口 $360.5K · 4 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-11进口 $272.9K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $180.4K · 2 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-01进口 $432.1K · 5 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-02进口 $614.3K · 7 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-03进口 $172.8K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-04进口 $403.5K · 5 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-05进口 $1.42M · 16 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-06进口 $83.4K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-07进口 $332.8K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-08进口 $504.4K · 6 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $333.3K · 4 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-12进口 $419.7K · 5 笔出口 $50.7K · 5 笔2026-01进口 $325.5K · 4 笔出口 $77.4K · 4 笔2026-02进口 $513.3K · 6 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $245.7K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2026-04进口 $497.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.6K · 3 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-12进口 $256.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $287.0K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-02进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.3K · 6 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-04进口 $919.8K · 9 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-05进口 $1.03M · 12 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-06进口 $588.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $791.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-10进口 $360.5K · 4 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-11进口 $272.9K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $180.4K · 2 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-01进口 $432.1K · 5 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-02进口 $614.3K · 7 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-03进口 $172.8K · 2 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-04进口 $403.5K · 5 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-05进口 $1.42M · 16 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-06进口 $83.4K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-07进口 $332.8K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-08进口 $504.4K · 6 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $333.3K · 4 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-12进口 $419.7K · 5 笔出口 $50.7K · 5 笔2026-01进口 $325.5K · 4 笔出口 $77.4K · 4 笔2026-02进口 $513.3K · 6 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $245.7K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2026-04进口 $497.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号4800815993
企查查编码QVN6D603GK
成立日期2012-04-06
联系地址Tổ dân phố Hưng Long, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN HƯNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Bó Pu, Xã Phục Hòa, Cao Bằng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989893115
邮箱tiasangbinhminh87@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020742整冻鸭肉
841981热饮食品加热设备
843850肉类家禽加工机
847780其他橡塑机械
391710人造香肠肠衣
392020聚丙烯塑料
830249贱金属配件
841440牵引式空压机
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020742整冻鸭肉
160232鸡肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其44$4.15M
伊朗40$3.54M
匈牙利38$3.22M
阿根廷21$1.97M
波兰16$1.48M
俄罗斯10$885.0K
韩国3$499.2K
中国6$105.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.01M
越南1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My土耳其44$4.15M冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My伊朗37$3.27M冷冻鸡肉块
Quoc Te Mau Dich Thuan My Limited Company匈牙利38$3.22M冷冻鸡肉块、整冻鸭肉
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷21$1.97M冷冻鸡肉块
Quoc Te Mau Dich Thuan My Limited Company波兰16$1.48M冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My俄罗斯10$885.0K冷冻鸡肉块
Quoc Te Mau Dich Thuan My Co., Ltd.韩国3$499.2K整冻鸭肉
CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY3$264.7K冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国5$101.2K肉类家禽加工机、热饮食品加热设备
Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My古巴1$4.3K热饮食品加热设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My中国85$1.01M冷冻鸡肉块、整冻鸭肉
Cong Ty HH Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My越南1$14.3K冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$80.9K
2026-04-15冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$80.9K
2026-04-14冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$83.9K
2026-04-14冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$83.9K
2026-04-04冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$83.9K
2026-04-04冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$83.9K
2026-03-07冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$81.0K
2026-03-05冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY土耳其$83.7K
2026-03-03冷冻鸡肉块Cong Ty Huu Han Quoc Te Mau Dich Thanh Do Thuan My阿根廷$81.0K
2026-02-25冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY土耳其$84.7K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23鸡肉制品CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$1.7K
2026-03-30鸡肉制品CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$1.7K
2026-03-19鸡肉制品CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$21.3K
2026-03-19冷冻鸡肉块CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$8.8K
2026-03-03鸡肉制品CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$1.5K
2026-03-03冷冻鸡肉块CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$1.7K
2026-02-23冷冻鸡肉块CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$4.3K
2026-02-23冷冻鸡肉块CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$10.2K
2026-02-03冷冻鸡肉块CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$1.7K
2026-01-27冷冻鸡肉块CONG TY HH QUOC TE MAU DICH THANH DO THUAN MY中国$11.5K

相关企业 · 同类产品

Thuan Hung Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →