GREEN NATURAL COSMETIC TRADE DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Mỹ PHẩM THIêN NHIêN XANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315994718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYVFU4R |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | 15 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MỸ PHẨM THIÊN NHIÊN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN NATURAL COSMETIC TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số 95 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0966247339 |
| 邮箱 | henrynguyencuong38@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicorp Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.2K | 其他精油、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 其他形状肥皂 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $220 |
| 2023-09-11 | 其他护肤品 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $243 |
| 2023-09-11 | 唇部化妆品 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $167 |
| 2023-09-11 | 皮肤清洁剂 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $389 |
| 2023-09-11 | 其他护肤品 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $243 |
| 2023-09-11 | 其他精油 | Taicorp Enterprises Ltd. | 加拿大 | $237 |
| 2023-09-11 | 其他护肤品 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $344 |
| 2023-09-11 | 其他形状肥皂 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $366 |
| 2023-09-11 | 盥洗皂制品 | TAICORP ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $403 |
| 2023-09-11 | 洗发剂 | Taicorp Enterprises Ltd. | 加拿大 | $1.3K |