A2Z Global Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Quốc Tế A2z

216
进口笔数
171
出口笔数
$2.11M
进口金额
$5.81M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
58
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.9K · 9 笔出口 $82.4K · 3 笔2023-12进口 $119.7K · 21 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-01进口 $69.3K · 8 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-02进口 $27.4K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $164.9K · 4 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $100.5K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $27.4K · 6 笔出口 $149.3K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 3 笔出口 $101.0K · 9 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $30.2K · 2 笔出口 $432.9K · 10 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $93.6K · 9 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.2K · 21 笔出口 $172.6K · 8 笔2025-04进口 $448.9K · 33 笔出口 $43.7K · 19 笔2025-05进口 $296.9K · 19 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-06进口 $122.3K · 12 笔出口 $105.3K · 6 笔2025-07进口 $18.6K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-11进口 $22.8K · 6 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2026-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $54.3K · 9 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-04进口 $227.7K · 9 笔出口 $92.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 6 笔2026-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $1.13M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.9K · 9 笔出口 $82.4K · 3 笔2023-12进口 $119.7K · 21 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-01进口 $69.3K · 8 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-02进口 $27.4K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $164.9K · 4 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $100.5K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $27.4K · 6 笔出口 $149.3K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 3 笔出口 $101.0K · 9 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $30.2K · 2 笔出口 $432.9K · 10 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $93.6K · 9 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.2K · 21 笔出口 $172.6K · 8 笔2025-04进口 $448.9K · 33 笔出口 $43.7K · 19 笔2025-05进口 $296.9K · 19 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-06进口 $122.3K · 12 笔出口 $105.3K · 6 笔2025-07进口 $18.6K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-11进口 $22.8K · 6 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2026-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $54.3K · 9 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-04进口 $227.7K · 9 笔出口 $92.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 6 笔2026-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $1.13M · 9 笔

工商档案

企业注册号0103702219
企查查编码QVNVMDGFB6
成立日期2009-03-26
联系地址Tầng 5 tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ A2Z
企业英文名称A2Z GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5 tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842436231104
传真02436231103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
840991火花点火发动机零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
460290非植物编织品
732020钢铁弹簧
848210滚珠轴承
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
691490其他陶瓷制品
940383藤制家具
392390其他塑料包装制品
821490刀具
940153藤椅
460219植物纤维制品
821300剪刀及刀片
871680其他车辆
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度79$1.28M
中国76$609.4K
日本29$104.1K
韩国23$64.8K
埃及2$20.2K
沙特阿拉伯3$18.1K
中国台湾1$3.1K
法国1$2.5K
意大利3$952
瑞典1$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$2.46M
日本39$1.04M
土耳其4$747.1K
韩国12$291.5K
马来西亚7$244.7K
哥伦比亚2$224.6K
巴拿马17$137.1K
中国11$134.9K
德国14$89.7K
捷克4$74.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GANPATI OVERSEAS印度31$356.4K通信设备零件、染色平纹棉布
Venture Enterprises印度16$298.8K通信设备零件、液晶显示模块
EUREKA ENTERPRISES印度10$209.4K通信设备零件、电器零件
Shandong Inov New Material Co., Ltd.中国7$192.0K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Sonimax Enterprises印度9$177.2K通信设备零件、液晶显示模块
Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd.中国9$132.7K金属框架软垫椅、汽车座椅零件
Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd.中国10$64.4K非植物编织品、其他纺织制品
Yoneko Yaki Kobo日本10$31.9K其他塑料制品、水性聚合物涂料
Segero Marine Co., Ltd.韩国7$6.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南7$2.4K印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cedars Motors美国5$1.05M5吨以下柴油货车、3000毫升以上车辆
JNET Co., Ltd.日本16$581.9K金属框架座椅、藤椅
INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD马来西亚6$343.3K鲜辣椒/甜椒、其他芸苔属蔬菜
Hisashi Katsuren Yoneko Yaki Kobo日本8$305.3K其他陶瓷制品
Suzuki Gumyo Co., Ltd.日本4$66.6K硫化橡胶绳、硫化橡胶板片
Danmoi Voigt & Otto Gbr德国9$38.9K搪钢家用器具、刀具
Yugen Gaisha C & D日本7$29.4K其他木家具、植物纤维制品
JIA-XIN BUSINESS CO LTD中国台湾10$23.1K竹编篮筐
Huong Sen S.A.巴拿马13$8.4K未煮意面、其他食品制剂
Legero International Singapore Pte. Ltd.新加坡4$783电力控制板、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd.沙特阿拉伯$7.0K
2026-07-29非螺纹垫圈Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$151
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$7
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$14
2026-07-29其他钢铁管件Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$189
2026-07-29螺纹螺母Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$6
2026-07-29非螺纹垫圈Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$1
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$68
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$68
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国$12

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K
2026-07-285吨以下柴油货车Cedars Motors土耳其$35.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A2Z Global Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →