A2Z Global Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Quốc Tế A2z

207
进口笔数
156
出口笔数
$2.06M
进口金额
$4.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
59
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2023-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $87.3K · 6 笔2023-11进口 $58.9K · 9 笔出口 $82.4K · 3 笔2023-12进口 $119.7K · 21 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-01进口 $69.3K · 8 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-02进口 $27.4K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $164.9K · 4 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $100.5K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $27.4K · 6 笔出口 $149.3K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 3 笔出口 $101.0K · 9 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $30.2K · 2 笔出口 $432.9K · 10 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $93.6K · 9 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.2K · 21 笔出口 $172.6K · 8 笔2025-04进口 $448.9K · 33 笔出口 $43.7K · 19 笔2025-05进口 $296.9K · 19 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-06进口 $122.3K · 12 笔出口 $105.3K · 7 笔2025-07进口 $18.6K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-11进口 $22.8K · 6 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2026-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $54.3K · 9 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-04进口 $227.7K · 9 笔出口 $92.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2023-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $87.3K · 6 笔2023-11进口 $58.9K · 9 笔出口 $82.4K · 3 笔2023-12进口 $119.7K · 21 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-01进口 $69.3K · 8 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-02进口 $27.4K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $164.9K · 4 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $100.5K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $27.4K · 6 笔出口 $149.3K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 3 笔出口 $101.0K · 9 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $30.2K · 2 笔出口 $432.9K · 10 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $93.6K · 9 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $92.7K · 4 笔2025-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.2K · 21 笔出口 $172.6K · 8 笔2025-04进口 $448.9K · 33 笔出口 $43.7K · 19 笔2025-05进口 $296.9K · 19 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-06进口 $122.3K · 12 笔出口 $105.3K · 7 笔2025-07进口 $18.6K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-11进口 $22.8K · 6 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2026-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $54.3K · 9 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-04进口 $227.7K · 9 笔出口 $92.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0103702219
企查查编码QVNVMDGFB6
成立日期2009-03-26
联系地址Tầng 5 tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ A2Z
企业英文名称A2Z GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5 tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842436231104
传真02436231103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
840991火花点火发动机零件
732690其他钢铁制品
460290非植物编织品
731815钢铁螺钉螺栓
390729其他聚醚
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
691490其他陶瓷制品
940383藤制家具
392390其他塑料包装制品
940153藤椅
871680其他车辆
940179金属框架座椅
070960鲜辣椒/甜椒
190219未煮意面
821490刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度77$1.26M
中国75$608.0K
日本28$104.0K
韩国20$59.0K
埃及2$20.2K
中国台湾1$3.1K
法国1$2.5K
意大利3$952
瑞典1$360
挪威1$307

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$2.46M
日本37$1.03M
韩国12$291.5K
马来西亚7$244.7K
中国11$134.9K
捷克4$74.3K
中国台湾13$60.2K
德国11$39.7K
土耳其2$34.6K
巴拿马16$27.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ganpati Overseas印度31$356.4K通信设备零件、染色平纹棉布
Venture Enterprises印度16$298.8K通信设备零件、液晶显示模块
Eureka Enterprises印度10$209.4K通信设备零件、电器零件
Shandong Inov New Material Co., Ltd.中国7$192.0K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Sonimax Enterprises印度9$177.2K通信设备零件、液晶显示模块
Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd.中国6$84.0K聚酯长丝织物、通信设备零件
Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd.中国10$64.4K非植物编织品、其他纺织制品
VLK Marine Corporation日本6$32.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Yoneko Yaki Kobo日本10$31.9K其他塑料制品、水性聚合物涂料
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南7$2.4K印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JNET Co., Ltd.日本16$581.9K金属框架座椅、藤椅
Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd.马来西亚6$343.3K鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Hisashi Katsuren Yoneko Yaki Kobo日本8$305.3K其他陶瓷制品
Suzuki Gumyo Co., Ltd.日本4$66.6K硫化橡胶绳、硫化橡胶板片
Shenzhen Shunyuan Tongda Trading Co., Ltd.中国3$38.6K热带木薄板、药用植物
Danmoi Voigt & Otto Gbr德国7$27.5K搪钢家用器具、刀具
JIA-XIN BUSINESS CO LTD中国台湾10$23.1K竹编篮筐
Yugen Gaisha C & D日本3$15.7K植物纤维制品、藤编篮筐
Huong Sen S.A.巴拿马13$8.4K未煮意面、其他食品制剂
Legero International Singapore Pte. Ltd.新加坡4$783电力控制板、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$3.6K
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$25.8K
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$3.6K
2026-04-28其他聚醚SHANDONG INOV NEW MATERIAL CO LTD中国$25.8K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$17
2026-04-24钢铁弹簧TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$74

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22刀具Danmoi Voigt & Otto Gbr德国$1.9K
2026-04-22剪刀及刀片Danmoi Voigt & Otto Gbr德国$205
2026-04-15瓷餐具ANNAM RESTAURANT INH$40
2026-04-15瓷餐具ANNAM RESTAURANT INH$18
2026-04-15瓷餐具ANNAM RESTAURANT INH$18
2026-04-15热饮食品加热设备ANNAM RESTAURANT INH德国$197
2026-04-15瓷餐具ANNAM RESTAURANT INH$105
2026-04-15瓷餐具ANNAM RESTAURANT INH$88
2026-04-15塑料地板ANNAM RESTAURANT INH德国$80
2026-04-15瓷餐具ANNAM RESTAURANT INH$21

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A2Z Global Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →