A2Z Global Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Quốc Tế A2z
216
进口笔数
171
出口笔数
$2.11M
进口金额
$5.81M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
58
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103702219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMDGFB6 |
| 成立日期 | 2009-03-26 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ A2Z |
| 企业英文名称 | A2Z GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842436231104 |
| 传真 | 02436231103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 940153 | 藤椅 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 79 | $1.28M |
| 中国 | 76 | $609.4K |
| 日本 | 29 | $104.1K |
| 韩国 | 23 | $64.8K |
| 埃及 | 2 | $20.2K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $18.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 意大利 | 3 | $952 |
| 瑞典 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.46M |
| 日本 | 39 | $1.04M |
| 土耳其 | 4 | $747.1K |
| 韩国 | 12 | $291.5K |
| 马来西亚 | 7 | $244.7K |
| 哥伦比亚 | 2 | $224.6K |
| 巴拿马 | 17 | $137.1K |
| 中国 | 11 | $134.9K |
| 德国 | 14 | $89.7K |
| 捷克 | 4 | $74.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANPATI OVERSEAS | 印度 | 31 | $356.4K | 通信设备零件、染色平纹棉布 |
| Venture Enterprises | 印度 | 16 | $298.8K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| EUREKA ENTERPRISES | 印度 | 10 | $209.4K | 通信设备零件、电器零件 |
| Shandong Inov New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $192.0K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Sonimax Enterprises | 印度 | 9 | $177.2K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $132.7K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Shanghai Bingchen Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $64.4K | 非植物编织品、其他纺织制品 |
| Yoneko Yaki Kobo | 日本 | 10 | $31.9K | 其他塑料制品、水性聚合物涂料 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cedars Motors | 美国 | 5 | $1.05M | 5吨以下柴油货车、3000毫升以上车辆 |
| JNET Co., Ltd. | 日本 | 16 | $581.9K | 金属框架座椅、藤椅 |
| INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $343.3K | 鲜辣椒/甜椒、其他芸苔属蔬菜 |
| Hisashi Katsuren Yoneko Yaki Kobo | 日本 | 8 | $305.3K | 其他陶瓷制品 |
| Suzuki Gumyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $66.6K | 硫化橡胶绳、硫化橡胶板片 |
| Danmoi Voigt & Otto Gbr | 德国 | 9 | $38.9K | 搪钢家用器具、刀具 |
| Yugen Gaisha C & D | 日本 | 7 | $29.4K | 其他木家具、植物纤维制品 |
| JIA-XIN BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 10 | $23.1K | 竹编篮筐 |
| Huong Sen S.A. | 巴拿马 | 13 | $8.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Legero International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $783 | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $7.0K |
| 2026-07-29 | 非螺纹垫圈 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $151 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁管件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $189 |
| 2026-07-29 | 螺纹螺母 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-07-29 | 非螺纹垫圈 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $68 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $68 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 5吨以下柴油货车 | Cedars Motors | 土耳其 | $35.4K |