Dai Truong Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI TRườNG PHáT
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314591145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJB15J2 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 421 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI TRUONG PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 421 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918893088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $766.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $520.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.6K | 玩具模型、通风罩 |
| Shenzhen Glorsem Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.6K | 非LED灯具及发光标志、放电灯管镇流器 |
| RF Imp. & Exp. Trade Ltd. | 中国 | 1 | $48.7K | 其他钢铁制品、钢铁卫浴器具 |
| Zhejiang Huada Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、塑料绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | LED灯具 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-03-13 | LED灯具 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-13 | LED灯具 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-13 | 200W以下白炽灯 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 放电灯管镇流器 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-13 | LED灯具 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-03-13 | LED灯具 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-13 | 放电灯管镇流器 | SHENZHEN GLORSEM TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-01-22 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-01-22 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $193 |