K Agriculture Group Corporation

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN K-AGRICULTURE

2
进口笔数
11
出口笔数
$1.1K
进口金额
$319.5K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-05-16
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $399 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $399 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109832119
企查查编码QVNSH3KDHH
成立日期2021-11-24
联系地址Tầng 2, số 169, phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU KING GLOBAL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, số 169, phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84855555243
邮箱ketoan.kglobal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
620821棉睡衣裤

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$680
英国1$399

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$126.0K
加纳1$84.2K
泰国1$41.5K
智利1$33.4K
墨西哥1$23.2K
英国2$8.4K
圭亚那1$2.2K
韩国1$680
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tae Kwang Co.越南1$680整粒胡椒
Blue & White Co., Ltd.英国1$399棉睡衣裤

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elegance Foodstuff Trading LLC越南1$92.7K未焙炒咖啡
The Rice Queen Ltd. Co.加纳1$84.2K碾磨大米
Croft Food Co., Ltd.泰国1$41.5K去壳腰果、未磨肉桂
Importadora y Comercial Alim Ltda.智利1$33.4K未磨肉桂
Importadora y Comercial Alim Ltda.越南1$33.3K其他肉桂花
Fon de Tijuana, S. de R.L. de C.V.墨西哥1$23.2K其他食品制剂、其他加工水果
La Fresa Ltd. Co.英国2$8.4K未碾磨香料籽
Rudolph Marsden Omallo圭亚那1$2.2K其他肉桂花
Tae Kwang Co.韩国1$680整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28棉睡衣裤BLUE & WHITE CO LTD,英国$399
2023-08-24整粒胡椒TAE KWANG CO越南$680

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16未焙炒咖啡ELEGANCE FOODSTUFF TRADING L L C越南$92.7K
2024-07-16未碾磨香料籽LA FRESA LTD CO英国$3.9K
2024-03-18其他肉桂花RUDOLPH MARSDEN OMALLO圭亚那$2.2K
2023-11-06碾磨大米THE RICE QUEEN LTD CO加纳$84.2K
2023-09-27未磨肉桂IMPORTADORA Y COMERCIAL ALIM LTDA智利$25.8K
2023-09-27未磨肉桂IMPORTADORA Y COMERCIAL ALIM LTDA智利$3.2K
2023-09-27未磨肉桂IMPORTADORA Y COMERCIAL ALIM LTDA智利$4.4K
2023-08-14未磨肉桂CROFT FOOD CO LTD泰国$41.5K
2023-07-06整粒胡椒TAE KWANG CO韩国$680
2023-06-06碾磨大米FON DE TIJUANA S DE RL DE CV墨西哥$23.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

K Agriculture Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →