K Agriculture Group Corporation
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN K-AGRICULTURE
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
2
进口笔数
11
出口笔数
$1.1K
进口金额
$319.5K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-05-16
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109832119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH3KDHH |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 169, phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU KING GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 169, phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84855555243 |
| 邮箱 | ketoan.kglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $680 |
| 英国 | 1 | $399 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $126.0K |
| 加纳 | 1 | $84.2K |
| 泰国 | 1 | $41.5K |
| 智利 | 1 | $33.4K |
| 墨西哥 | 1 | $23.2K |
| 英国 | 2 | $8.4K |
| 圭亚那 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $680 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Kwang Co. | 越南 | 1 | $680 | 整粒胡椒 |
| Blue & White Co., Ltd. | 英国 | 1 | $399 | 棉睡衣裤 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elegance Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $92.7K | 未焙炒咖啡 |
| The Rice Queen Ltd. Co. | 加纳 | 1 | $84.2K | 碾磨大米 |
| Croft Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $41.5K | 去壳腰果、未磨肉桂 |
| Importadora y Comercial Alim Ltda. | 智利 | 1 | $33.4K | 未磨肉桂 |
| Importadora y Comercial Alim Ltda. | 越南 | 1 | $33.3K | 其他肉桂花 |
| Fon de Tijuana, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $23.2K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| La Fresa Ltd. Co. | 英国 | 2 | $8.4K | 未碾磨香料籽 |
| Rudolph Marsden Omallo | 圭亚那 | 1 | $2.2K | 其他肉桂花 |
| Tae Kwang Co. | 韩国 | 1 | $680 | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 棉睡衣裤 | BLUE & WHITE CO LTD, | 英国 | $399 |
| 2023-08-24 | 整粒胡椒 | TAE KWANG CO | 越南 | $680 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 未焙炒咖啡 | ELEGANCE FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $92.7K |
| 2024-07-16 | 未碾磨香料籽 | LA FRESA LTD CO | 英国 | $3.9K |
| 2024-03-18 | 其他肉桂花 | RUDOLPH MARSDEN OMALLO | 圭亚那 | $2.2K |
| 2023-11-06 | 碾磨大米 | THE RICE QUEEN LTD CO | 加纳 | $84.2K |
| 2023-09-27 | 未磨肉桂 | IMPORTADORA Y COMERCIAL ALIM LTDA | 智利 | $25.8K |
| 2023-09-27 | 未磨肉桂 | IMPORTADORA Y COMERCIAL ALIM LTDA | 智利 | $3.2K |
| 2023-09-27 | 未磨肉桂 | IMPORTADORA Y COMERCIAL ALIM LTDA | 智利 | $4.4K |
| 2023-08-14 | 未磨肉桂 | CROFT FOOD CO LTD | 泰国 | $41.5K |
| 2023-07-06 | 整粒胡椒 | TAE KWANG CO | 韩国 | $680 |
| 2023-06-06 | 碾磨大米 | FON DE TIJUANA S DE RL DE CV | 墨西哥 | $23.2K |