Thien Minh Telecom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他录音设备
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Thiên Minh
60
进口笔数
0
出口笔数
$96.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302084567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND17S80B |
| 成立日期 | 2000-08-24 |
| 联系地址 | 662/26 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH TELECOM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 662/26 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02835162630 |
| 邮箱 | tranminhut@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851981 | 其他录音设备 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $69.0K |
| 中国 | 21 | $25.5K |
| 美国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTECH TECHNOLOGY DESIGN CO LTD | 中国台湾 | 36 | $69.0K | 其他录音设备、其他录音设备零件 |
| Qihang Aegis Informatics (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $16.3K | 通信设备、处理器及控制器 |
| Shenzhen Gaxon Technologies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.4K | 其他录音设备、8471机器零件 |
| Electronic Technical Services, Inc. | 美国 | 3 | $1.9K | 麦克风及支架、1000伏以下插头插座 |
| Hongkong Liven Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他录音设备 |
| Shenzhen Beilai Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $877 | 通信设备、其他通信设备 |
| KING PIGEON COMMUNICATION Co., Ltd. | 中国 | 1 | $444 | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他录音设备 | QIHANG AEGIS INFORMATICS (HK) LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-01 | 其他录音设备 | QIHANG AEGIS INFORMATICS (HK) LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-01 | 其他录音设备 | QIHANG AEGIS INFORMATICS (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-01 | 其他录音设备 | QIHANG AEGIS INFORMATICS (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-01 | 其他录音设备 | QIHANG AEGIS INFORMATICS (HK) LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-01 | 其他录音设备 | QIHANG AEGIS INFORMATICS (HK) LTD | 中国 | $465 |
| 2026-03-24 | 其他录音设备零件 | ARTECH TECHNOLOGY DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-03-24 | 其他录音设备 | ARTECH TECHNOLOGY DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 其他录音设备 | ARTECH TECHNOLOGY DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2026-03-10 | 其他录音设备零件 | ARTECH TECHNOLOGY DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $40 |