Sunrise Technology & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Bình Minh
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104172620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBV5FVX |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | Số 47C, ngõ 112, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47C, ngõ 112, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84384546768 |
| 邮箱 | chinh.sunrise@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.24M |
| 马来西亚 | 14 | $82.6K |
| 中国台湾 | 4 | $22.0K |
| 土耳其 | 2 | $18.4K |
| 菲律宾 | 4 | $2.8K |
| 日本 | 3 | $872 |
| 韩国 | 2 | $584 |
| 孟加拉国 | 2 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba TEC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $540.9K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $354.3K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Yueyang Ruikang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.0K | 其他酶制剂、聚合物离子交换剂 |
| Guangzhou Jinzan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.7K | 洗漂染机、10公斤以上干衣机 |
| 3fda30d559ae708d902adb9b864991d6 | 3 | $73.0K | ||
| Shanghai Zhenkun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| Foshan Chan Seng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 猫狗粮、钢铁钉及U形钉 |
| Zhejiang Liansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| COLORPOINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $22.0K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Guangdong Mingchen New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-31 | 其他酶制剂 | SHANGHAI ZHENKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 其他酶制剂 | SHANGHAI ZHENKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-01-26 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-26 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-11 | 其他酶制剂 | SHANGHAI ZHENKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |