Binh Vien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH VIêN
7
进口笔数
0
出口笔数
$39.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200692781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEDTT6C |
| 成立日期 | 2006-10-12 |
| 联系地址 | Số 101 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIÊN |
| 企业英文名称 | BINH VIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253979326 |
| 邮箱 | info@bivico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 3 | $23.6K |
| 德国 | 3 | $12.2K |
| 奥地利 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rika BG Ltd. | 保加利亚 | 3 | $23.6K | 人造纤维絮胎 |
| Gizeh Raucherbedarf GmbH | 德国 | 3 | $12.2K | 卷烟纸、人造纤维絮胎 |
| Keller World Wide GmbH | 德国 | 1 | $3.6K | 人造纤维絮胎、纸浆滤块 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 纸浆滤块 | GIZEH RAUCHERBEDARF GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2024-07-12 | 纸浆滤块 | GIZEH RAUCHERBEDARF GMBH | 德国 | $535 |
| 2024-07-11 | 人造纤维絮胎 | GIZEH RAUCHERBEDARF GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2023-12-22 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $1.3K |
| 2023-12-22 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $830 |
| 2023-12-22 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $6.5K |
| 2023-06-26 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $1.1K |
| 2023-06-26 | 人造纤维絮胎 | RIKA BG LTD | 捷克 | $7.4K |
| 2023-05-26 | 纸浆滤块 | KELLER WORLD WIDE GMBH | 法国 | $1.7K |
| 2023-05-26 | 纸浆滤块 | KELLER WORLD WIDE GMBH | 奥地利 | $1.8K |