LAM HONG INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư LAM HồNG
1
进口笔数
6
出口笔数
$103
进口金额
$184.1K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2025-08-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603440542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE7V6EM |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | 631/54, Tổ 2, Khu phố 1, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LAM HỒNG |
| 企业英文名称 | LAM HONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 631/54, Tổ 2, Khu phố 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0913755445 |
| 邮箱 | nguyenson.lamhong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $153.5K |
| 越南 | 1 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PATRICE LEGG | 澳大利亚 | 1 | $103 | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $184.1K | 其他冷冻水果坚果、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 蛋白浓缩物 | PATRICE LEGG | 澳大利亚 | $14 |
| 2025-08-04 | 蛋白浓缩物 | PATRICE LEGG | 澳大利亚 | $28 |
| 2025-08-04 | 蛋白浓缩物 | PATRICE LEGG | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-08-04 | 其他食品制剂 | PATRICE LEGG | 澳大利亚 | $58 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2025-08-12 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2025-07-11 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2025-07-11 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2025-06-06 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2025-06-06 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2025-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $33.4K |
| 2025-04-08 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 澳大利亚 | $26.5K |
| 2025-03-08 | 其他冷冻水果坚果 | AMAZONIA SPECIALTIES PTY LTD | 越南 | $30.6K |