QUANG NINH GENERAL TRADING & INVESTMENT LTD CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他植物纤维纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư QUảNG NINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$111.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702097489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J55087 |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Số 28 lô A11 khu đô thị trung tâm, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH GENERAL TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9411 - Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9412 - Hoạt động của các hội nghề nghiệp 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84917623888 |
| 邮箱 | thuanh.86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $100.5K |
| 越南 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIFT STRIPS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $100.5K | 铝废料、其他钢铁废料 |
| MARKETING ORGANIZATION FOR RURAL ARTISANS | 越南 | 1 | $11.0K | 其他植物纤维纱线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他植物纤维纱线 | MARKETING ORGANIZATION FOR RURAL ARTISANS | 越南 | $11.0K |
| 2023-10-24 | 未锻轧铝合金 | SWIFT STRIPS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $100.5K |