Manchi Vietnam XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK MANCHI VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$233.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110186269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3FFD97 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Nhà bà Doãn Thị Ý, Phố Đại Từ 1, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK MANCHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MANCHI VIET NAM XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84977844778 |
| 邮箱 | manchivietnam2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $185.7K |
| 泰国 | 1 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $119.1K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $47.7K | 家用炊具、电力控制板 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.1K | 通风罩、水净化机械 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $513 |
| 2026-01-06 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-10-23 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-08-22 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-22 | 水净化机械 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-22 | 静止变流器 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-22 | 水净化机械 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |