Daichi Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DAICHI
22
进口笔数
11
出口笔数
$64.4K
进口金额
$25.0K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQV70A3 |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Xóm Viên, thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DAICHI |
| 企业英文名称 | DAICHI INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Viên, thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84966919212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $64.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $35.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ruian Jiaoyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Shenzhen Fasite Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $257 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-12-12 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-12 | 螺纹螺母 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-21 | 钢制锁紧垫圈 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-21 | 钢制锁紧垫圈 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |